Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Benina có 39 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 00:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | BM553 | Bayu Indonesia Air | Từ Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 01:00 | 01:30 01:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | UZ1 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 06:40 07:10 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 07:00 | NB1521 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:30 | BM516 | Bayu Indonesia Air | Đến İstanbul Airport IST | 07:30 07:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 07:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 09:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 08:50 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 08:50 09:46 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:42 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 11:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:00 13:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 13:21 | C67691 | My Freighter | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 11:00 | 13:21 | — | Theo lịch |
| 13:30 | BM517 | Bayu Indonesia Air | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 13:30 13:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | 5F1522 | Best Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1522 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 15:15 | +60 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 14:00 | 14:20 14:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | LN207 | Libyan Arab Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 12:45 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | BM562 | Bayu Indonesia Air | Đến Düsseldorf Airport DUS | 15:10 | — | — | Đã huỷ |
| 16:00 | C67692 | My Freighter | Đến Liège Airport LGG | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | LN206 | Libyan Arab Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 16:15 17:35 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 16:20 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 14:30 | 16:20 16:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | NB303 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 17:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:35 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:35 17:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:20 | 19:00 18:26 | -34 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 19:46 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 19:15 | LN616 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 20:15 | LN617 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 19:39 | — | -51 | Đã cất cánh |
| 21:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 20:00 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 22:15 | UZ5 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 22:15 | — | — | Theo lịch |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 23:18 | +33 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | BM563 | Bayu Indonesia Air | Từ Düsseldorf Airport DUS | 19:45 | 23:15 | — | Đã huỷ |
| 23:55 | NB304 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 22:00 | 23:55 00:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Đến Mitiga International Airport MJI | 23:59 23:02 | — | -57 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.