Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Benina có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | LN608 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 23:00 | 00:15 09:35 | +560 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | UZ1 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 06:40 07:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:00 | NB1501 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 08:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:45 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Đến Mitiga International Airport MJI | 09:45 09:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:00 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 10:00 10:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:50 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:50 11:26 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 13:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:45 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 14:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:20 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 14:30 | 16:20 16:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | NB303 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 17:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 17:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:35 17:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:20 | 19:00 18:19 | -41 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 18:10 | — | -50 | Đã cất cánh |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 20:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:55 | NB304 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 22:00 | 23:55 23:41 | -14 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.