Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Benina có 42 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 01:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | NB1521 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 07:30 | BM516 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 07:30 07:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 08:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:50 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 08:50 09:50 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 09:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:45 | UZ2 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 09:30 | 10:45 10:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 11:25 | -30 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | W21194 | Canadian Western Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | UZ3 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 12:00 12:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:00 13:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BM517 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 13:30 13:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 14:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 14:10 | IAM4660 | Iraqi Airways | Từ Pisa International Airport PSA | 11:00 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:15 | 5F1522 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1522 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:20 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 14:00 | 14:20 15:14 | +54 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | BM562 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 15:10 15:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:45 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 13:55 | 15:45 15:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | LN206 | Libyan Arab Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 16:15 16:56 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:00 | 5F303 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 17:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:00 | NB303 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 17:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:00 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:00 17:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 17:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:20 | 19:00 17:57 | -63 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | LN616 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:15 19:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | LN617 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | UZ7 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 20:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:13 | IAM4660 | Iraqi Airways | Từ Pisa International Airport PSA | 19:00 | 22:13 22:17 | +4 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 23:00 | IAM4660 | Iraqi Airways | Đến Pisa International Airport PSA | 23:00 23:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:15 | BM563 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 19:45 | 23:15 23:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | NB304 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 22:00 | 23:55 23:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | BM123 | ALL / N/A | Đến Mitiga International Airport MJI | 23:59 00:26 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 23:59 | UZ8 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 22:45 | 23:59 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.