Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Benina có 43 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 00:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | NB1511 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 07:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | BM516 | Bayu Indonesia Air | Đến İstanbul Airport IST | 08:15 08:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 10:27 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 09:00 | NB301 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 11:24 | — | +144 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 10:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 09:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 11:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 10:10 | 13:00 15:10 | +130 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:00 13:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | BM122 | Bayu Indonesia Air | Từ Mitiga International Airport MJI | 12:45 | 14:00 14:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 5F1512 | Best Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | BM517 | Bayu Indonesia Air | Từ İstanbul Airport IST | 12:45 | 14:15 14:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | NB1512 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 15:38 | +83 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | NB400 | Berniq Airways | Đến Alexandria International Airport HBE | 14:55 16:43 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 15:15 | BM592 | Bayu Indonesia Air | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:15 15:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Đến Mitiga International Airport MJI | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 15:10 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | NB1513 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 18:27 | — | +147 | Đã cất cánh |
| 16:00 | NB302 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 15:00 | 16:00 18:11 | +131 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 14:30 | 16:20 15:56 | -24 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Đến Mitiga International Airport MJI | 17:30 18:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:35 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:35 17:25 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:50 | NB450 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | BM122 | Bayu Indonesia Air | Từ Mitiga International Airport MJI | 17:45 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | LN616 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:30 | NB401 | Berniq Airways | Từ Alexandria International Airport HBE | 19:30 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:15 | LN617 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 22:42 | — | +132 | Đã cất cánh |
| 21:00 | BM122 | Bayu Indonesia Air | Từ Mitiga International Airport MJI | 19:45 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:15 | BM124 | Bayu Indonesia Air | Từ Mitiga International Airport MJI | 20:00 | 21:15 21:28 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 20:00 | 21:15 19:50 | -85 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 23:15 | 5F1514 | Best Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:00 | 23:15 | — | Theo lịch |
| 23:15 | NB1514 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:00 | 23:15 | — | Theo lịch |
| 23:20 | NB451 | Berniq Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 22:00 | 23:20 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.