Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Benina có 37 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | NB262 | Berniq Airways | Từ Misrata International Airport MRA | 23:30 | 00:40 | — | Theo lịch |
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 01:30 | +30 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | UZ4 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 23:59 | 01:15 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | NB1505 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:30 | NB231 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 07:30 07:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UZ31 | El-Buraq Air Transport | Đến Misrata International Airport MRA | 08:00 08:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 08:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | NB301 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 09:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 10:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 09:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:36 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 11:00 | UZ32 | El-Buraq Air Transport | Từ Misrata International Airport MRA | 10:00 | 11:00 11:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | LN602 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 10:00 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:00 | 11:45 12:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | UZ5 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:30 | FZ1147 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 09:15 | 12:30 12:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 10:10 | 13:00 12:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | FZ1148 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 13:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 14:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 5F1506 | Best Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1506 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 15:15 | +60 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | LN611 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | NB302 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 15:00 | 16:00 15:21 | -39 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | RJ525 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 14:30 | 16:20 15:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | LN607 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:35 | RJ526 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:35 17:25 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BM124 | Bayu Indonesia Air | Từ Mitiga International Airport MJI | 16:30 | 17:45 17:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 19:53 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 20:15 | FQ780 | Crown Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 19:00 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 20:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FQ781 | Crown Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 21:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Từ Mitiga International Airport MJI | 20:00 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 23:10 | +25 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.