Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Benina có 42 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | NB262 | Berniq Airways | Từ Misrata International Airport MRA | 23:30 | 00:40 01:00 | +20 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 01:18 | +18 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | NB1511 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:30 | NB231 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | BM532 | ALL / N/A | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 08:00 08:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UZ31 | El-Buraq Air Transport | Đến Misrata International Airport MRA | 08:00 08:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 08:10 07:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:00 | NB301 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 09:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 10:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | NB740 | Berniq Airways | Đến Dubai International Airport DXB | 10:00 10:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:00 | UZ32 | El-Buraq Air Transport | Từ Misrata International Airport MRA | 10:00 | 11:00 11:34 | +34 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 11:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | W21194 | Canadian Western Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | UZ5 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport MJI | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | FZ1147 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 09:15 | 12:30 12:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | LN307 | Libyan Arab Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 11:10 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 10:10 | 13:00 13:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | FZ1148 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 14:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | LN306 | Libyan Arab Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 13:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BM533 | ALL / N/A | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 11:30 | 13:50 13:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:06 | IAM4615 | Iraqi Airways | Từ Pisa International Airport PSA | 11:00 | 14:06 | — | Theo lịch |
| 14:15 | 5F1512 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1512 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 14:29 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | IAM4615 | Iraqi Airways | Đến Pisa International Airport PSA | 14:55 15:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BM522 | ALL / N/A | Đến Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 15:10 15:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BM552 | ALL / N/A | Đến Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 15:10 15:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IAM4615 | Iraqi Airways | Đến Pisa International Airport PSA | 15:30 15:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:00 | NB302 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 15:00 | 16:00 15:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 20:02 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 19:10 | BM553 | ALL / N/A | Từ Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 18:40 | 19:10 19:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 18:00 | 19:20 | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 21:11 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 21:10 | NB741 | Berniq Airways | Từ Dubai International Airport DXB | 18:55 | 21:10 21:36 | +26 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 00:02 | +77 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | NB261 | Berniq Airways | Đến Misrata International Airport MRA | 23:00 23:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.