Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Benina ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Benina có 31 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | NB262 | Berniq Airways | Từ Misrata International Airport MRA | 23:30 | 00:40 00:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 22:20 | 01:00 01:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | NB1511 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 07:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:00 | BM532 | Bayu Indonesia Air | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:30 08:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | NB301 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 09:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MS829 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 08:55 | 09:55 10:27 | +32 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | NB740 | Berniq Airways | Đến Dubai International Airport DXB | 10:00 10:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 09:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MS830 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 11:32 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 09:10 | 11:55 11:25 | -30 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 12:30 | FZ1147 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 09:15 | 12:30 12:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | LN307 | Libyan Arab Airlines | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 11:10 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | NB102 | Berniq Airways | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 10:10 | 13:00 12:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | FZ1148 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 13:30 13:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | LN306 | Libyan Arab Airlines | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 13:45 13:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BM533 | Bayu Indonesia Air | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 11:30 | 13:50 13:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 5F1512 | Best Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1512 | Berniq Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 15:10 | BM552 | Bayu Indonesia Air | Đến Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 15:10 15:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | NB302 | Berniq Airways | Từ İstanbul Airport IST | 15:00 | 16:00 15:01 | -59 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport MJI | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | BM553 | Bayu Indonesia Air | Từ Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 18:40 | 19:10 19:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:30 20:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 21:10 | NB741 | Berniq Airways | Từ Dubai International Airport DXB | 18:55 | 21:10 21:37 | +27 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Từ Mitiga International Airport MJI | 21:20 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 23:00 | NB261 | Berniq Airways | Đến Misrata International Airport MRA | 23:00 23:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.