Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Alexandria ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Alexandria có 47 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:05 00:27 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 21:45 | 00:40 00:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | J9721 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 22:00 | 01:15 00:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 01:20 01:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 01:50 | E5321 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 01:50 01:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:50 | VF347 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:30 | 01:50 | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | J9722 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 02:10 02:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 00:40 | 02:50 02:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:45 03:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:25 04:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SM474 | Air Cairo | Từ King Khalid International Airport RUH | 01:50 | 04:50 04:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | MS686 | Egyptair | Từ King Fahd International Airport DMM | 02:55 | 06:05 06:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | E5322 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:00 | 07:25 07:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | J9723 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 04:35 | 07:40 07:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SM211 | Air Cairo | Đến Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | J9724 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 08:25 08:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MS679 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:45 09:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 11:25 | E5337 | Air Arabia Egypt | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:25 11:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SM212 | Air Cairo | Từ Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 10:30 | 12:15 11:27 | -48 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | KU547 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 11:05 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | MS680 | Egyptair | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:05 | 14:20 14:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | LN210 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 12:00 | 14:30 15:20 | +50 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | LN209 | Libyan Arab Airlines | Đến Benina International Airport BEN | 15:30 16:50 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SM457 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:30 15:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:45 | KU548 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:45 15:19 | — | -26 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MS653 | Egyptair | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:50 15:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:10 | E5338 | Air Arabia Egypt | Từ King Khalid International Airport RUH | 15:10 | 18:10 17:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | NB400 | Berniq Airways | Từ Benina International Airport BEN | 14:55 | 18:30 17:38 | -52 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | E5533 | Air Arabia Egypt | Đến Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 19:05 18:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:30 | NB401 | Berniq Airways | Đến Benina International Airport BEN | 19:30 19:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:10 | 19:30 19:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | LN208 | Libyan Arab Airlines | Từ Benina International Airport BEN | 18:15 | 20:00 21:17 | +77 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:30 20:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 20:50 | XY281 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 17:55 | 20:50 20:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | LN211 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 21:00 23:06 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 21:10 | SM458 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:50 | 21:10 21:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:45 | 21:40 21:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | XY282 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 21:40 21:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:40 | MS654 | Egyptair | Từ King Khalid International Airport RUH | 19:35 | 22:40 | — | Nguồn không báo |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:40 22:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 23:05 | E5534 | Air Arabia Egypt | Từ Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 21:20 | 23:05 22:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 20:20 | 23:05 23:22 | +17 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | W46127 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 18:45 | 23:05 22:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 3L401 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 20:30 | 23:40 23:03 | -37 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | MS654 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 23:40 23:31 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 23:40 | W46128 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 23:40 23:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:40 | W66128 | Wizz Air | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 23:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.