Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Alexandria ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Alexandria có 42 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:05 00:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:20 | 3L402 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 00:20 00:13 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 21:45 | 00:40 00:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | J9721 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 22:00 | 01:05 00:40 | -25 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 01:20 02:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 01:45 | MS686 | Egyptair | Từ King Fahd International Airport DMM | 22:35 | 01:45 01:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | J9722 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 01:50 01:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 01:50 | VF347 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:30 | 01:50 01:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 00:40 | 02:50 02:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | E5321 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:15 03:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:45 04:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:25 04:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 04:45 | SM954 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:25 | 04:45 05:30 | +45 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | SM485 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 06:20 06:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 04:10 | 07:15 06:48 | -27 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SM3452 | Air Cairo | Đến Sarajevo International Airport SJJ | 07:45 08:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 08:00 07:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 08:45 | LN208 | Libyan Arab Airlines | Từ Benina International Airport BEN | 07:00 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 08:55 | E5322 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:30 | 08:55 08:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TK688 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:45 | 09:00 08:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | MS679 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 09:30 09:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:45 09:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:45 | G9325 | Air Arabia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:45 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | LN209 | Libyan Arab Airlines | Đến Benina International Airport BEN | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | TK689 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 10:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:55 | SM34 | Air Cairo | Từ Sharm El Sheikh International Airport SSH | 09:00 | 10:55 10:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | SM35 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 11:40 12:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SM486 | Air Cairo | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 09:30 | 11:40 11:13 | -27 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | MS680 | Egyptair | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:25 | 14:25 14:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 | 15:20 14:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MS653 | Egyptair | Đến King Khalid International Airport RUH | 15:20 15:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | E5103 | Air Arabia Egypt | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 16:20 16:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:20 | G9103 | Air Arabia | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 16:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:10 | 19:30 19:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SM451 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:40 19:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:30 20:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:45 | 21:40 21:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | MS654 | Egyptair | Từ King Khalid International Airport RUH | 19:05 | 22:05 21:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | NB422 | Berniq Airways | Đến Misrata International Airport MRA | 22:15 | — | — | Theo lịch |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:40 22:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 20:20 | 23:05 23:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 3L401 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 20:30 | 23:40 23:18 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.