Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Alexandria ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Alexandria có 34 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:05 | — | — | Theo lịch |
| 00:30 | LN210 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 22:00 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 21:45 | 00:40 | — | Theo lịch |
| 01:05 | J9721 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 22:00 | 01:05 | — | Theo lịch |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 01:20 | — | — | Theo lịch |
| 01:45 | MS686 | Egyptair | Từ King Fahd International Airport DMM | 22:35 | 01:45 | — | Theo lịch |
| 01:50 | J9722 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 01:50 | — | — | Theo lịch |
| 01:50 | VF347 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:30 | 01:50 01:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | LN208 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 00:00 | 02:30 | — | Theo lịch |
| 02:45 | MS686 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 02:45 | — | — | Theo lịch |
| 02:50 | E5321 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 02:50 | — | — | Theo lịch |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 00:40 | 02:50 02:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | SM972 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 00:45 | 03:05 | — | Nguồn không báo |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:45 03:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:25 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | SM987 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 04:45 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 04:10 | 07:15 | — | Theo lịch |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | E5322 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:55 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:45 | — | — | Theo lịch |
| 10:35 | SV331 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:15 | 10:35 10:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | SV332 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:35 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | 3L404 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 10:20 | 13:30 13:01 | -29 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | KU547 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 11:05 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:10 | 3L405 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 14:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | KU548 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 16:30 | MS655 | Egyptair | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | SM973 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:10 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:40 | — | — | Theo lịch |
| 23:00 | SM974 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:40 | 23:00 | — | Theo lịch |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 20:20 | 23:05 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.