Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Alexandria ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Alexandria có 48 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 48 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 00:05 01:29 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 00:20 | 3L402 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport AUH | 00:20 00:03 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 21:45 | 00:40 00:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | J9721 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 22:10 | 01:15 00:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | E5335 | Air Arabia Egypt | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:20 01:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:40 | G9595 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 01:40 01:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:00 | J9722 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 02:00 01:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 02:00 | PC628 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:55 | 02:00 02:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 00:40 | 02:50 02:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | PC629 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:05 03:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:45 04:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 04:15 | SM451 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:15 04:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 04:10 | 07:15 06:44 | -31 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 08:00 07:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:15 | E5336 | Air Arabia Egypt | Từ King Khalid International Airport RUH | 05:15 | 08:15 07:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SM1987 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 08:00 | 09:15 09:34 | +19 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:45 09:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:55 | SM452 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 07:35 | 09:55 09:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | SM987 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:20 10:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:35 | SV331 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:15 | 10:35 10:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | MS655 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 10:15 | 11:05 10:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | SM961 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 11:10 11:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 11:35 | SV332 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:35 11:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:05 | MS655 | Egyptair | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 12:05 12:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | QR1315 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 08:50 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | SM1990 | Air Cairo | Từ Sharm El Sheikh International Airport SSH | 12:15 | 13:30 13:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QR1316 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:30 14:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | SM473 | Air Cairo | Đến King Khalid International Airport RUH | 14:45 15:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:55 | 15:20 15:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | SM962 | Air Cairo | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:20 | 16:30 16:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MS656 | Egyptair | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:20 | 17:45 17:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | SM963 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:50 17:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | NB400 | Berniq Airways | Từ Benina International Airport BEN | 14:55 | 18:30 19:22 | +52 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | MS685 | Egyptair | Đến King Fahd International Airport DMM | 18:40 18:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:05 | E5533 | Air Arabia Egypt | Đến Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 19:05 19:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:30 | NB401 | Berniq Airways | Đến Benina International Airport BEN | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:10 | 19:30 19:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:30 20:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SM474 | Air Cairo | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:40 | 21:40 21:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:45 | 21:40 21:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | SM990 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 19:45 | 22:05 22:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | SM1474 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 22:40 22:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:40 22:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 23:05 | E5534 | Air Arabia Egypt | Từ Marka International (Amman Civil) Airport ADJ | 21:20 | 23:05 23:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 20:20 | 23:05 23:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SM953 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:05 23:43 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 23:30 | SM964 | Air Cairo | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:10 | 23:30 23:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 3L401 | Hi Fly Malta | Từ Zayed International Airport AUH | 20:30 | 23:40 22:58 | -42 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.