Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Alexandria ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
49
Sân bay quốc tế Alexandria có 49 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
49 trong 49
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 00:05 00:55 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 00:20 | 3L402 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 00:20 00:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 21:45 | 00:40 00:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | E5339 | Air Arabia Egypt | Đi King Khalid International Airport | 01:05 01:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 01:05 | J9721 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 22:00 | 01:05 01:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 01:20 01:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:45 | MS686 | Egyptair | Đến King Fahd International Airport | 22:35 | 01:45 02:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | J9722 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 02:00 02:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:00 | PC628 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 23:55 | 02:00 01:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | PC629 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 03:05 03:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 03:25 | SM451 | Air Cairo | Đi King Abdulaziz International Airport | 03:25 04:21 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 04:40 | SM990 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:20 | 04:40 | — | Nguồn không báo |
| 04:55 | G9771 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 02:00 | 04:55 | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | SM1990 | Air Cairo | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 05:30 06:46 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 05:35 | G9772 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 05:35 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 04:10 | 07:15 07:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | E5330 | Air Arabia Egypt | Đến King Khalid International Airport | 04:50 | 07:50 07:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 08:00 07:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:10 | F3773 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 05:40 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | TK688 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 06:45 | 09:00 08:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | F3774 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | SM452 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 06:55 | 09:15 09:59 | +44 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | MS679 | Egyptair | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 09:30 09:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:45 09:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:55 | TK689 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 09:55 10:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SM485 | Air Cairo | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 10:30 11:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 10:35 | SV331 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 08:15 | 10:35 10:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | SM34 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport | 09:40 | 10:55 11:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | SV332 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:35 11:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:55 | SM35 | Air Cairo | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 11:55 12:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | QR1315 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 08:50 | 13:00 12:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | 3L404 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 10:20 | 13:30 13:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | RJ515 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport | 12:00 | 13:40 13:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 3L405 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 14:10 14:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:25 | MS680 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 12:25 | 14:25 14:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QR1316 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 14:30 14:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:40 | RJ516 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 14:40 14:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:55 | 15:20 14:51 | -29 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MS653 | Egyptair | Đi King Khalid International Airport | 15:20 15:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 15:50 | SM486 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 13:40 | 15:50 16:10 | +20 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | IFA1357 | Fly Baghdad | Đi Nuremberg Airport | 16:10 16:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:10 | 19:30 19:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:30 20:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 18:45 | 21:40 21:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | SM473 | Air Cairo | Đi King Khalid International Airport | 21:55 22:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:05 | MS654 | Egyptair | Đến King Khalid International Airport | 19:05 | 22:05 22:34 | +29 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:40 22:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 20:20 | 23:05 23:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | MS685 | Egyptair | Đi King Fahd International Airport | 23:05 23:49 | — | +44 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05