Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Alexandria ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
42
Sân bay quốc tế Alexandria có 42 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
42 trong 42
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 3L402 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 00:05 00:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 00:05 00:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 21:45 | 00:40 00:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | J9721 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 22:00 | 01:05 00:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 01:20 01:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 01:35 | MS686 | Egyptair | Đến King Fahd International Airport | 22:35 | 01:35 01:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | J9722 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 01:50 01:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 01:50 | VF347 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 23:30 | 01:50 01:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | E5321 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 02:50 02:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 00:40 | 02:50 02:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | SM972 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 00:45 | 03:05 03:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 03:35 | SM1987 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 02:45 | 03:35 02:35 | -60 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 03:45 04:27 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SM967 | Air Cairo | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:00 04:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 04:25 04:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 04:45 | SM987 | Air Cairo | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:45 04:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 04:10 | 07:15 06:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 08:00 07:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 08:20 | E5322 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 05:55 | 08:20 08:51 | +31 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | QQ2628 | Quisqueya Airlines | Đi Sofia Airport | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM968 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 07:20 | 09:40 09:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:45 10:42 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 10:35 | SV331 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 08:15 | 10:35 12:21 | +106 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | SV332 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:35 13:41 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 3L404 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 10:20 | 13:30 12:54 | -36 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | KU547 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport | 10:50 | 13:45 13:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 3L405 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 14:10 13:53 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 14:45 | KU548 | Kuwait Airways | Đi Kuwait International Airport | 14:45 15:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:55 | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | SM990 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 13:55 | 16:05 16:43 | +38 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | E5393 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 16:30 17:36 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 16:30 | MS655 | Egyptair | Đi King Abdulaziz International Airport | 16:30 16:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:20 | SM973 | Air Cairo | Đi King Abdulaziz International Airport | 17:20 17:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:10 | 19:30 19:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:30 20:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 18:45 | 21:40 21:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | E5394 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 19:45 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | MS656 | Egyptair | Đến King Abdulaziz International Airport | 19:45 | 22:05 22:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:40 22:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SM974 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 20:40 | 23:00 23:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | MS656 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 23:05 23:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:25 | 3L401 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 20:15 | 23:25 23:03 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05