Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Alexandria ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
40
Sân bay quốc tế Alexandria có 40 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | J9725 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 20:55 | 00:00 23:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 00:05 00:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 00:45 | J9726 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 00:45 00:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 01:25 | J9721 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 22:20 | 01:25 01:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | VF347 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 23:30 | 01:50 01:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | J9722 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 02:10 02:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 00:40 | 02:50 02:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 03:45 04:19 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 04:25 04:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SM474 | Air Cairo | Đến King Khalid International Airport | 01:50 | 04:50 05:10 | +20 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | MS686 | Egyptair | Đến King Fahd International Airport | 02:55 | 05:55 07:25 | +90 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SM211 | Air Cairo | Đi Marka International (Amman Civil) Airport | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | J9723 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 05:40 | 08:45 08:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | MS679 | Egyptair | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 08:45 09:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:30 | J9724 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 09:30 09:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SM212 | Air Cairo | Đến Marka International (Amman Civil) Airport | 10:30 | 12:15 11:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | MS680 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 12:05 | 14:05 13:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | LN210 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport | 12:00 | 14:30 15:14 | +44 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | KU547 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport | 11:50 | 14:45 15:10 | +25 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | LN209 | Libyan Arab Airlines | Đi Benina International Airport | 15:30 17:00 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SM457 | Air Cairo | Đi King Abdulaziz International Airport | 15:30 15:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:45 | KU548 | Kuwait Airways | Đi Kuwait International Airport | 15:45 16:44 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MS653 | Egyptair | Đi King Khalid International Airport | 15:50 16:14 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:30 | NB400 | Berniq Airways | Đến Benina International Airport | 14:55 | 18:30 17:32 | -58 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | NB401 | Berniq Airways | Đi Benina International Airport | 19:30 18:59 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:10 | 19:30 19:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | FZ183 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 17:00 | 19:45 19:56 | +11 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | LN208 | Libyan Arab Airlines | Đến Benina International Airport | 18:15 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:30 20:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:45 | FZ184 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 20:45 21:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:50 | XY281 | Flynas | Đến King Khalid International Airport | 17:55 | 20:50 20:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | LN211 | Libyan Arab Airlines | Đi Mitiga International Airport | 21:00 22:52 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 21:10 | SM458 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:50 | 21:10 21:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 18:45 | 21:40 21:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | XY282 | Flynas | Đi King Khalid International Airport | 21:40 21:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:25 | MS654 | Egyptair | Đến King Khalid International Airport | 19:35 | 22:25 22:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:40 22:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 20:20 | 23:05 23:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | W46127 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 18:45 | 23:05 23:49 | +44 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | W46128 | Wizz Air Malta | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 23:40 00:51 | — | +71 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05