Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Alexandria ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
45
Sân bay quốc tế Alexandria có 45 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
45 trong 45
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | J9725 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 20:55 | 00:00 23:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:01 | UZ205 | El-Buraq Air Transport | Đi Benina International Airport | 00:01 00:44 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 00:05 | FZ176 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 00:05 00:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:20 | 3L402 | Hi Fly Malta | Đi Zayed International Airport | 00:20 00:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SM1813 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 00:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:40 | G9594 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 21:45 | 00:40 00:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | J9726 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 00:45 00:41 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:05 | J9721 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 22:00 | 01:05 00:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | G9595 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 01:20 01:42 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:35 | MS686 | Egyptair | Đến King Fahd International Airport | 22:35 | 01:35 01:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | J9722 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 01:50 01:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:50 | VF347 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 23:30 | 01:50 01:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | TK696 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 00:40 | 02:50 02:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | E5321 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 03:15 03:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:45 | TK697 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 03:45 03:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:25 | VF348 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 04:25 04:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:15 | SM954 | Air Cairo | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:55 | 05:15 05:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 05:50 | SM1123 | Air Cairo | Đi Luxor International Airport | 05:50 06:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 06:20 | SM485 | Air Cairo | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 06:20 06:50 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 07:15 | J9723 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 04:10 | 07:15 06:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | J9724 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 08:00 07:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 08:45 | LN208 | Libyan Arab Airlines | Đến Benina International Airport | 07:00 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | E5322 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 06:30 | 08:55 08:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TK688 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 06:45 | 09:00 08:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | MS679 | Egyptair | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 09:30 09:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:45 | E5325 | Air Arabia Egypt | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:45 09:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:45 | LN209 | Libyan Arab Airlines | Đi Benina International Airport | 09:45 11:47 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 09:45 | SM34 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport | 08:30 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | TK689 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 09:55 10:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:45 | SM35 | Air Cairo | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 10:45 11:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SM486 | Air Cairo | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 09:30 | 11:40 11:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | MS680 | Egyptair | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 12:25 | 14:25 14:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | E5326 | Air Arabia Egypt | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:55 | 15:20 15:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MS653 | Egyptair | Đi King Khalid International Airport | 15:20 15:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:20 | E5103 | Air Arabia Egypt | Đi Il Caravaggio International Airport | 16:20 16:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:15 | NB421 | Berniq Airways | Đến Misrata International Airport | 16:05 | 19:15 20:04 | +49 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | SV411 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:10 | 19:30 19:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SM451 | Air Cairo | Đi King Abdulaziz International Airport | 19:40 19:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SV410 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:30 20:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SV333 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 18:45 | 21:40 21:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | MS654 | Egyptair | Đến King Khalid International Airport | 19:05 | 21:55 21:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | NB422 | Berniq Airways | Đi Misrata International Airport | 22:15 21:04 | — | -71 | Đã cất cánh |
| 22:40 | SV334 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:40 22:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FZ175 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 20:20 | 23:05 23:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | 3L401 | Hi Fly Malta | Đến Zayed International Airport | 20:30 | 23:40 22:56 | -44 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05