Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 88 88 0,0% Tháng 2 110 89 ▼ 19,1% Tháng 3 160 102 ▼ 36,3% Tháng 4 158 88 ▼ 44,3% Tháng 5 66 74 ▲ 12,1% Tháng 6 76 66 ▼ 13,2% Tháng 7 78 68 ▼ 12,8% Tháng 8 64 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 66 – đang tích luỹ Tháng 11 84 – – Tháng 12 99 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 736 575 ▼ 21,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 75,0% 83,0% ▲ 10,7% Tháng 2 64,5% 82,0% ▲ 27,1% Tháng 3 73,8% 81,4% ▲ 10,3% Tháng 4 75,9% 83,0% ▲ 9,4% Tháng 5 72,7% 86,5% ▲ 19,0% Tháng 6 77,6% 81,8% ▲ 5,4% Tháng 7 83,3% 63,2% ▼ 24,1% Tháng 8 95,3% – – Tháng 9 100,0% – – Tháng 10 86,4% – đang tích luỹ Tháng 11 76,2% – – Tháng 12 72,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 74,7% 80,1% ▲ 7,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 8 ▲ 300,0% Tháng 2 12 7 ▼ 41,7% Tháng 3 6 6 0,0% Tháng 4 6 4 ▼ 33,3% Tháng 5 4 0 ▼ 100,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 2 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 30 27 ▼ 10,0%
Theo chiều bay PHL → SRQ Chuyến theo lịch 985 Chuyến khai thác 949 Bị huỷ 36 · 3,7% Tỷ lệ đúng giờ 82,1% SRQ → PHL Chuyến theo lịch 986 Chuyến khai thác 948 Bị huỷ 38 · 3,9% Tỷ lệ đúng giờ 74,7% PHL → SRQ và SRQ → PHL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 5,0phút · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,6phút 08:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận 1.971 PHL–SRQ
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,5% · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,7% · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,6% · 330 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,0% · 380 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 23,6 11,8 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,0 phút · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,8 phút · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 20,3 phút · 330 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 23,6 phút · 380 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 380 190 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 169 · 169 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 235 · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 18 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 8 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 6 08:00 87,5% 5,0 phút 248 254 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 169 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 141 151 11:00 77,7% 12,8 phút 229 235 12:00 76,6% 20,3 phút 321 330 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 92 14:00 74,0% 23,6 phút 361 380 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 77 80 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 64 65 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 64 66 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 39 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 36 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 12 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,3% · 280 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,2% · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,6% · 291 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,2% · 295 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 76,7% · 328 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,9% · 331 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 31,0 15,5 0,0
Thứ Hai · 10,7 phút · 280 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,3 phút · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,2 phút · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,0 phút · 291 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 9,7 phút · 295 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 23,4 phút · 328 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 31,0 phút · 331 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 331 166 0
Thứ Hai · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,3% 10,7 phút 256 280 Thứ Ba 84,2% 13,3 phút 234 238 Thứ Tư 81,3% 9,2 phút 208 208 Thứ Năm 75,6% 15,0 phút 287 291 Thứ Sáu 79,2% 9,7 phút 284 295 Thứ Bảy 76,7% 23,4 phút 317 328 Chủ Nhật 74,9% 31,0 phút 311 331
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,7% · 274 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,5% · 256 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,9% · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 33,4 16,7 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 33,4 phút · 274 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,6 phút · 256 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 20,0 phút · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 274 137 0
T1 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 186 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 199 218 T3 76,7% 33,4 phút 262 274 T4 78,5% 7,6 phút 246 256 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 144 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 142 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 148 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 64 64 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 128 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 191 T12 73,9% 20,0 phút 211 216
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,4% 1.487 Trễ trên 15 phút 20,8% 410 Bị huỷ 3,8% 74 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 24 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 24 trong 24
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ F991781 PHL → SRQ 202 75,7% F991782 SRQ → PHL 157 73,0% AA2700 PHL → SRQ 70 84,1% AA2700 SRQ → PHL 70 68,1% AA2627 PHL → SRQ 62 93,6% AA2627 SRQ → PHL 62 72,6% AA3167 SRQ → PHL 54 74,5% AA3167 PHL → SRQ 54 88,5% OH5394 PHL → SRQ 52 68,8% YX4439 PHL → SRQ 51 100,0% YX4439 SRQ → PHL 51 97,9% OH5121 SRQ → PHL 44 81,8% OH5452 PHL → SRQ 44 88,6% F991240 SRQ → PHL 38 77,8% AA2305 SRQ → PHL 31 63,3% AA2305 PHL → SRQ 31 73,3% OH5237 PHL → SRQ 31 86,7% OH5237 SRQ → PHL 31 76,7% OH5349 PHL → SRQ 31 93,1% OH5349 SRQ → PHL 31 86,2% OH5588 SRQ → PHL 31 69,0% OH5588 PHL → SRQ 31 82,8% OH5022 SRQ → PHL 30 66,7% OH5022 PHL → SRQ 30 70,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 68 −12,8% 2 63,2% tháng 6/2026 66 −13,2% 0 81,8% tháng 5/2026 74 +12,1% 0 86,5% tháng 4/2026 88 −44,3% 4 83,0% tháng 3/2026 102 −36,3% 6 81,4% tháng 2/2026 89 −19,1% 7 82,0% tháng 1/2026 88 +0,0% 8 83,0% tháng 12/2025 99 −11,6% 5 72,7% tháng 11/2025 84 −21,5% 0 76,2% tháng 10/2025 66 +32,0% 0 86,4% tháng 9/2025 4 0 100,0% tháng 8/2025 64 0 95,3% tháng 7/2025 78 0 83,3% tháng 6/2025 76 0 77,6% tháng 5/2025 66 4 72,7% tháng 4/2025 158 6 75,9% tháng 3/2025 160 6 73,8% tháng 2/2025 110 12 64,5% tháng 1/2025 88 2 75,0% tháng 12/2024 112 0 75,0% tháng 11/2024 107 0 89,7% tháng 10/2024 50 12 78,0%