1.281 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Pensacola (PNS)

Tháng 7/2026 có 122 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Pensacola, tính cả hai chiều; 76,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 15868▲ 17,2%
Tháng 256150▲ 167,9%
Tháng 382219▲ 167,1%
Tháng 468166▲ 144,1%
Tháng 576160▲ 110,5%
Tháng 678116▲ 48,7%
Tháng 778122▲ 56,4%
Tháng 866––
Tháng 960––
Tháng 1062–đang tích luỹ
Tháng 11113––
Tháng 12120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4961.001▲ 101,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,9%76,5%▼ 13,0%
Tháng 285,7%85,3%▼ 0,5%
Tháng 389,0%82,2%▼ 7,6%
Tháng 491,2%73,5%▼ 19,4%
Tháng 596,1%86,3%▼ 10,2%
Tháng 673,1%77,6%▲ 6,2%
Tháng 780,8%76,2%▼ 5,7%
Tháng 889,4%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1090,3%–đang tích luỹ
Tháng 1175,2%––
Tháng 1271,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,3%79,7%▼ 7,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1440,0%
Tháng 200–
Tháng 309–
Tháng 400–
Tháng 504–
Tháng 604–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)423▲ 475,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 57,0%
  2. Envoy Air 25,0%
  3. Republic Airways 7,9%
  4. SkyWest Airlines 7,5%
  5. American Airlines 1,7%
  6. Spirit Airlines 0,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → PNS

Chuyến theo lịch
1.063
Chuyến khai thác
1.048
Bị huỷ
15 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

PNS → ORD

Chuyến theo lịch
1.063
Chuyến khai thác
1.042
Bị huỷ
21 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
80,1%

ORD → PNS và PNS → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 1.212 57,0% 83,9% 10
Envoy Air MQ 532 25,0% 77,1% 16
Republic Airways YX 168 7,9% 83,1% 8
SkyWest Airlines OO 160 7,5% 86,7% 2
American Airlines AA 36 1,7% 63,9% 0
Spirit Airlines NK 18 0,8% 83,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:009,7phút · 810 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất6,9phút10:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận2.126ORD–PNS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,3% · 810 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,1% · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,7 phút · 810 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,5 phút · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 810 · 810 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1617
10:0084,3%9,7 phút800810
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136139
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7475
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—158163
14:0081,1%16,5 phút718729
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6569
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3031
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,4% · 293 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,8% · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,6% · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,0% · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,9% · 300 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,4% · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 82,5% · 334 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,7 phút · 293 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,5 phút · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,8 phút · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 20,9 phút · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,3 phút · 300 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,7 phút · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,1 phút · 334 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 277 · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,4%15,7 phút285293
Thứ Ba86,8%5,5 phút272280
Thứ Tư84,6%11,8 phút273277
Thứ Năm80,0%20,9 phút300301
Thứ Sáu76,9%20,3 phút298300
Thứ Bảy83,4%10,7 phút337341
Chủ Nhật82,5%11,1 phút325334

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 85,4% · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,1% · 310 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,6% · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 89,4% · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,0% · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,8 phút · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,2 phút · 310 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 18,6 phút · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,8 phút · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,7 phút · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—126134
T285,4%3,8 phút206206
T384,1%12,2 phút301310
T478,6%18,6 phút234234
T589,4%6,8 phút236240
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—194198
T778,0%20,7 phút200202
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—6666
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—108108
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—174179
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—185189

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,6% 1.714
  • Trễ trên 15 phút 17,7% 376
  • Bị huỷ 1,7% 36
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

22
22 trong 22
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2672 ORD → PNS 402 87,8%
UA2179 PNS → ORD 224 84,4%
UA2005 PNS → ORD 170 76,2%
MQ3795 PNS → ORD 112 75,0%
MQ3795 ORD → PNS 112 69,4%
UA636 PNS → ORD 66 84,6%
UA2164 ORD → PNS 64 89,1%
UA2652 PNS → ORD 56 87,0%
MQ3706 ORD → PNS 54 84,6%
MQ3706 PNS → ORD 54 76,9%
YX3532 PNS → ORD 52 82,0%
MQ4023 PNS → ORD 47 71,7%
MQ4023 ORD → PNS 47 80,4%
MQ4150 ORD → PNS 44 83,7%
MQ4150 PNS → ORD 44 81,4%
UA2734 ORD → PNS 37 85,7%
YX3470 ORD → PNS 37 88,6%
OO5264 PNS → ORD 36 86,1%
OO5271 ORD → PNS 36 88,9%
UA1776 PNS → ORD 36 77,1%
UA2171 ORD → PNS 31 63,3%
UA560 ORD → PNS 31 90,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 122 +56,4% 2 76,2%
tháng 6/2026 116 +48,7% 4 77,6%
tháng 5/2026 160 +110,5% 4 86,3%
tháng 4/2026 166 +144,1% 0 73,5%
tháng 3/2026 219 +167,1% 9 82,2%
tháng 2/2026 150 +167,9% 0 85,3%
tháng 1/2026 68 +17,2% 4 76,5%
tháng 12/2025 120 +84,6% 4 71,7%
tháng 11/2025 113 +85,2% 5 75,2%
tháng 10/2025 62 +34,8% 0 90,3%
tháng 9/2025 60 0 90,0%
tháng 8/2025 66 0 89,4%
tháng 7/2025 78 0 80,8%
tháng 6/2025 78 0 73,1%
tháng 5/2025 76 0 96,1%
tháng 4/2025 68 0 91,2%
tháng 3/2025 82 0 89,0%
tháng 2/2025 56 0 85,7%
tháng 1/2025 58 4 87,9%
tháng 12/2024 65 0 80,0%
tháng 11/2024 61 0 90,2%
tháng 10/2024 46 0 80,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…