OO5271
OO5271 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là San Luis Obispo – San Francisco. Trong 548 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 548 chuyến
- Chậm trung bình20,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 13 | ▼ 31,6% |
| Tháng 2 | 22 | 4 | ▼ 81,8% |
| Tháng 3 | 21 | 27 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 5 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 168 | 157 | ▼ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,2% | 61,5% | ▼ 26,9% |
| Tháng 2 | 89,5% | 100,0% | ▲ 11,8% |
| Tháng 3 | 66,7% | 88,9% | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 66,7% | 38,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 84,0% | 64,5% | ▼ 23,2% |
| Tháng 6 | 86,7% | 40,0% | ▼ 53,8% |
| Tháng 7 | 83,3% | 38,7% | ▼ 53,5% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 61,7% | ▼ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 534
- Bị huỷ 2,6% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBP SFO Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế San Francisco | 307 | 12,2 phút | 79,3% | 302 |
| SFO FAT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 253 | 47,6 phút | 52,6% | 133 |
| ORD PNS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Pensacola | 1.281 | 0,6 phút | 88,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 19 | 89,5% | 3 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 20 | 70,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 29 | 26 | 65,4% | 3 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |