550 km · Nội địa

Fernando de Noronha (FEN) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 193 chuyến bay khai thác giữa Fernando de Noronha và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 89,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1505192▼ 62,0%
Tháng 2428174▼ 59,3%
Tháng 3325186▼ 42,8%
Tháng 4328169▼ 48,5%
Tháng 5197188▼ 4,6%
Tháng 6192187▼ 2,6%
Tháng 7185193▲ 4,3%
Tháng 8184––
Tháng 9192––
Tháng 10197–đang tích luỹ
Tháng 11189––
Tháng 12195––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1601.289▼ 40,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,7%89,6%▼ 2,3%
Tháng 290,4%92,5%▲ 2,3%
Tháng 390,8%88,2%▼ 2,9%
Tháng 490,5%78,7%▼ 13,0%
Tháng 586,3%80,9%▼ 6,3%
Tháng 693,2%92,0%▼ 1,3%
Tháng 784,3%89,6%▲ 6,3%
Tháng 877,2%––
Tháng 987,0%––
Tháng 1089,8%–đang tích luỹ
Tháng 1194,2%––
Tháng 1285,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,6%87,4%▼ 2,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1171▼ 94,1%
Tháng 2122▼ 83,3%
Tháng 3710▲ 42,9%
Tháng 41119▲ 72,7%
Tháng 558▲ 60,0%
Tháng 641▼ 75,0%
Tháng 742▼ 50,0%
Tháng 87––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6043▼ 28,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 81,1%
  2. Gol Transportes Aéreos 10,1%
  3. Phoenix Air 4,4%
  4. Voepass 3,5%
  5. TAM Brazilian Airlines 1,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FEN → REC

Chuyến theo lịch
2.911
Chuyến khai thác
2.842
Bị huỷ
69 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
89,1%

REC → FEN

Chuyến theo lịch
2.878
Chuyến khai thác
2.817
Bị huỷ
61 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
90,0%

FEN → REC và REC → FEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.692 81,1% 89,7% 87
Gol Transportes Aéreos G3 583 10,1% 85,0% 15
Phoenix Air 7M 256 4,4% 94,0% 21
Voepass 2Z 200 3,5% 94,4% 4
TAM Brazilian Airlines JJ 58 1,0% 85,5% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:00-14,8phút · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,1phút10:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận5.789FEN–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,0% · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,5% · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,8% · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,6% · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,2% · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 91,2% · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 87,5% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,6% · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,3% · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,7% · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,9% · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,0 phút · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -8,7 phút · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,1 phút · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -14,8 phút · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -1,8 phút · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,3 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 0,8 phút · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,4 phút · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · -2,8 phút · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0091,0%1,0 phút211213
07:0094,5%-8,7 phút416428
08:0092,8%3,3 phút404406
09:0090,6%-0,1 phút201204
10:0091,2%-14,8 phút274287
11:0091,2%-1,8 phút659671
12:0087,5%3,3 phút1.2051.230
13:0089,6%0,8 phút471486
14:0086,3%2,4 phút431442
15:0086,7%2,3 phút730747
16:0089,9%-2,8 phút656674
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 90,9% · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,2% · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,5% · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,1% · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,0% · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,2% · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,9% · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · -0,3 phút · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,9 phút · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -2,0 phút · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -0,8 phút · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,5 phút · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,5 phút · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai90,9%-0,3 phút871876
Thứ Ba89,2%-0,9 phút731738
Thứ Tư90,5%-2,0 phút855863
Thứ Năm90,1%-0,8 phút714744
Thứ Sáu89,0%0,5 phút864882
Thứ Bảy86,2%1,8 phút682716
Chủ Nhật89,9%-0,5 phút942970

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 91,1% · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,0% · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,8% · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,5% · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,6% · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,6% · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,0% · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 91,0% · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 94,1% · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 89,5% · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · -4,2 phút · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -6,8 phút · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,7 phút · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,3 phút · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,3 phút · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -3,1 phút · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · -0,7 phút · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T191,1%-4,2 phút697715
T291,0%-6,8 phút602616
T389,8%-0,7 phút511528
T486,5%3,3 phút497527
T583,6%7,0 phút385398
T692,6%0,2 phút379384
T787,0%4,2 phút378384
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—184191
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—192192
T1091,0%-0,3 phút546552
T1194,1%-3,1 phút708721
T1289,5%-0,7 phút580581

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,5% 5.065
  • Trễ trên 15 phút 10,3% 594
  • Bị huỷ 2,2% 130
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

27
27 trong 27
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4091 FEN → REC 647 90,6%
AD4255 REC → FEN 647 89,9%
AD2514 REC → FEN 626 87,0%
AD2418 FEN → REC 540 84,4%
AD4718 REC → FEN 465 94,8%
AD4719 FEN → REC 465 92,6%
G31138 FEN → REC 233 87,4%
AD4466 REC → FEN 207 92,8%
AD4467 FEN → REC 207 91,8%
G31139 REC → FEN 177 81,0%
AD4266 REC → FEN 151 89,3%
AD4267 FEN → REC 149 89,9%
AD4404 FEN → REC 138 86,7%
AD4403 REC → FEN 136 87,9%
AD2459 FEN → REC 90 88,8%
G31777 FEN → REC 72 82,1%
G31776 REC → FEN 71 87,0%
7M2246 REC → FEN 64 95,0%
7M2247 FEN → REC 64 94,9%
7M2248 REC → FEN 64 91,4%
7M2249 FEN → REC 64 94,8%
2Z2246 REC → FEN 50 93,9%
2Z2247 FEN → REC 50 91,8%
2Z2248 REC → FEN 50 95,9%
2Z2249 FEN → REC 50 95,9%
AD9126 REC → FEN 50 90,0%
AD9127 FEN → REC 50 87,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 193 +4,3% 2 89,6%
tháng 6/2026 187 −2,6% 1 92,0%
tháng 5/2026 188 −4,6% 8 80,9%
tháng 4/2026 169 −48,5% 19 78,7%
tháng 3/2026 186 −42,8% 10 88,2%
tháng 2/2026 174 −59,3% 2 92,5%
tháng 1/2026 192 −62,0% 1 89,6%
tháng 12/2025 195 −49,4% 0 85,1%
tháng 11/2025 189 −63,6% 2 94,2%
tháng 10/2025 197 −43,6% 1 89,8%
tháng 9/2025 192 0 87,0%
tháng 8/2025 184 7 77,2%
tháng 7/2025 185 4 84,3%
tháng 6/2025 192 4 93,2%
tháng 5/2025 197 5 86,3%
tháng 4/2025 328 11 90,5%
tháng 3/2025 325 7 90,8%
tháng 2/2025 428 12 90,4%
tháng 1/2025 505 17 91,7%
tháng 12/2024 385 1 91,7%
tháng 11/2024 519 11 94,0%
tháng 10/2024 349 5 91,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…