Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 505 192 ▼ 62,0% Tháng 2 428 174 ▼ 59,3% Tháng 3 325 186 ▼ 42,8% Tháng 4 328 169 ▼ 48,5% Tháng 5 197 188 ▼ 4,6% Tháng 6 192 187 ▼ 2,6% Tháng 7 185 193 ▲ 4,3% Tháng 8 184 – – Tháng 9 192 – – Tháng 10 197 – đang tích luỹ Tháng 11 189 – – Tháng 12 195 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.160 1.289 ▼ 40,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,7% 89,6% ▼ 2,3% Tháng 2 90,4% 92,5% ▲ 2,3% Tháng 3 90,8% 88,2% ▼ 2,9% Tháng 4 90,5% 78,7% ▼ 13,0% Tháng 5 86,3% 80,9% ▼ 6,3% Tháng 6 93,2% 92,0% ▼ 1,3% Tháng 7 84,3% 89,6% ▲ 6,3% Tháng 8 77,2% – – Tháng 9 87,0% – – Tháng 10 89,8% – đang tích luỹ Tháng 11 94,2% – – Tháng 12 85,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,6% 87,4% ▼ 2,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 17 1 ▼ 94,1% Tháng 2 12 2 ▼ 83,3% Tháng 3 7 10 ▲ 42,9% Tháng 4 11 19 ▲ 72,7% Tháng 5 5 8 ▲ 60,0% Tháng 6 4 1 ▼ 75,0% Tháng 7 4 2 ▼ 50,0% Tháng 8 7 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 60 43 ▼ 28,3%
Theo chiều bay FEN → REC Chuyến theo lịch 2.911 Chuyến khai thác 2.842 Bị huỷ 69 · 2,4% Tỷ lệ đúng giờ 89,1% REC → FEN Chuyến theo lịch 2.878 Chuyến khai thác 2.817 Bị huỷ 61 · 2,1% Tỷ lệ đúng giờ 90,0% FEN → REC và REC → FEN tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.692 81,1% 89,7% 87 Gol Transportes Aéreos G3 583 10,1% 85,0% 15 Phoenix Air 7M 256 4,4% 94,0% 21 Voepass 2Z 200 3,5% 94,4% 4 TAM Brazilian Airlines JJ 58 1,0% 85,5% 3
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 10:00–11:00 -14,8phút · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,1phút 10:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận 5.789 FEN–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 91,0% · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,5% · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,8% · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 90,6% · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,2% · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 91,2% · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 87,5% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,6% · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,3% · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,7% · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,9% · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,3 -5,7 -14,8
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,0 phút · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -8,7 phút · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,1 phút · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · -14,8 phút · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -1,8 phút · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,3 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 0,8 phút · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,4 phút · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · -2,8 phút · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.230 615 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 91,0% 1,0 phút 211 213 07:00 94,5% -8,7 phút 416 428 08:00 92,8% 3,3 phút 404 406 09:00 90,6% -0,1 phút 201 204 10:00 91,2% -14,8 phút 274 287 11:00 91,2% -1,8 phút 659 671 12:00 87,5% 3,3 phút 1.205 1.230 13:00 89,6% 0,8 phút 471 486 14:00 86,3% 2,4 phút 431 442 15:00 86,7% 2,3 phút 730 747 16:00 89,9% -2,8 phút 656 674 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,9% · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,2% · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,5% · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,1% · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,0% · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,2% · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,9% · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,8 -0,1 -2,0
Thứ Hai · -0,3 phút · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,9 phút · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -2,0 phút · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -0,8 phút · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,5 phút · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,5 phút · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 970 485 0
Thứ Hai · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 864 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,9% -0,3 phút 871 876 Thứ Ba 89,2% -0,9 phút 731 738 Thứ Tư 90,5% -2,0 phút 855 863 Thứ Năm 90,1% -0,8 phút 714 744 Thứ Sáu 89,0% 0,5 phút 864 882 Thứ Bảy 86,2% 1,8 phút 682 716 Chủ Nhật 89,9% -0,5 phút 942 970
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,1% · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,0% · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,8% · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,5% · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,6% · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,6% · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,0% · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 91,0% · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 94,1% · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 89,5% · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,0 0,1 -6,8
T1 · -4,2 phút · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -6,8 phút · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,7 phút · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,3 phút · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,0 phút · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 4,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,3 phút · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -3,1 phút · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · -0,7 phút · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 721 361 0
T1 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,1% -4,2 phút 697 715 T2 91,0% -6,8 phút 602 616 T3 89,8% -0,7 phút 511 528 T4 86,5% 3,3 phút 497 527 T5 83,6% 7,0 phút 385 398 T6 92,6% 0,2 phút 379 384 T7 87,0% 4,2 phút 378 384 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 191 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 192 T10 91,0% -0,3 phút 546 552 T11 94,1% -3,1 phút 708 721 T12 89,5% -0,7 phút 580 581
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,5% 5.065 Trễ trên 15 phút 10,3% 594 Bị huỷ 2,2% 130 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 27 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 27 trong 27
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4091 FEN → REC 647 90,6% AD4255 REC → FEN 647 89,9% AD2514 REC → FEN 626 87,0% AD2418 FEN → REC 540 84,4% AD4718 REC → FEN 465 94,8% AD4719 FEN → REC 465 92,6% G31138 FEN → REC 233 87,4% AD4466 REC → FEN 207 92,8% AD4467 FEN → REC 207 91,8% G31139 REC → FEN 177 81,0% AD4266 REC → FEN 151 89,3% AD4267 FEN → REC 149 89,9% AD4404 FEN → REC 138 86,7% AD4403 REC → FEN 136 87,9% AD2459 FEN → REC 90 88,8% G31777 FEN → REC 72 82,1% G31776 REC → FEN 71 87,0% 7M2246 REC → FEN 64 95,0% 7M2247 FEN → REC 64 94,9% 7M2248 REC → FEN 64 91,4% 7M2249 FEN → REC 64 94,8% 2Z2246 REC → FEN 50 93,9% 2Z2247 FEN → REC 50 91,8% 2Z2248 REC → FEN 50 95,9% 2Z2249 FEN → REC 50 95,9% AD9126 REC → FEN 50 90,0% AD9127 FEN → REC 50 87,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 193 +4,3% 2 89,6% tháng 6/2026 187 −2,6% 1 92,0% tháng 5/2026 188 −4,6% 8 80,9% tháng 4/2026 169 −48,5% 19 78,7% tháng 3/2026 186 −42,8% 10 88,2% tháng 2/2026 174 −59,3% 2 92,5% tháng 1/2026 192 −62,0% 1 89,6% tháng 12/2025 195 −49,4% 0 85,1% tháng 11/2025 189 −63,6% 2 94,2% tháng 10/2025 197 −43,6% 1 89,8% tháng 9/2025 192 0 87,0% tháng 8/2025 184 7 77,2% tháng 7/2025 185 4 84,3% tháng 6/2025 192 4 93,2% tháng 5/2025 197 5 86,3% tháng 4/2025 328 11 90,5% tháng 3/2025 325 7 90,8% tháng 2/2025 428 12 90,4% tháng 1/2025 505 17 91,7% tháng 12/2024 385 1 91,7% tháng 11/2024 519 11 94,0% tháng 10/2024 349 5 91,7%