Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 163 184 ▲ 12,9% Tháng 2 148 167 ▲ 12,8% Tháng 3 163 191 ▲ 17,2% Tháng 4 124 232 ▲ 87,1% Tháng 5 132 175 ▲ 32,6% Tháng 6 129 179 ▲ 38,8% Tháng 7 196 217 ▲ 10,7% Tháng 8 155 – – Tháng 9 144 – – Tháng 10 154 – đang tích luỹ Tháng 11 180 – – Tháng 12 186 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.055 1.345 ▲ 27,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,0% 89,7% ▼ 2,5% Tháng 2 90,5% 95,2% ▲ 5,2% Tháng 3 93,9% 93,7% ▼ 0,2% Tháng 4 87,1% 90,5% ▲ 3,9% Tháng 5 94,7% 94,9% ▲ 0,2% Tháng 6 91,5% 91,1% ▼ 0,4% Tháng 7 89,3% 94,9% ▲ 6,3% Tháng 8 90,3% – – Tháng 9 94,4% – – Tháng 10 91,6% – đang tích luỹ Tháng 11 90,6% – – Tháng 12 78,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 91,3% 92,9% ▲ 1,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 1 – Tháng 2 0 1 – Tháng 3 1 1 0,0% Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 1 – Tháng 6 1 1 0,0% Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2 5 ▲ 150,0%
Theo chiều bay BSB → NAT Chuyến theo lịch 1.835 Chuyến khai thác 1.832 Bị huỷ 3 · 0,2% Tỷ lệ đúng giờ 91,4% NAT → BSB Chuyến theo lịch 1.834 Chuyến khai thác 1.824 Bị huỷ 10 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 90,1% BSB → NAT và NAT → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -3,9phút · 205 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,7phút 05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 3.669 BSB–NAT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,8% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,1% · 205 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,8% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,3% · 485 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 91,3% · 615 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 88,0% · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,9 0,0 -3,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,6 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,9 phút · 205 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,7 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1,0 phút · 615 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,9 phút · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.310 655 0
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 04:00 94,8% -3,6 phút 252 254 05:00 96,1% -3,9 phút 204 205 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 92,8% 2,7 phút 1.307 1.310 09:00 Chưa có số liệu — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa có số liệu — — — 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 15:00 86,3% 2,7 phút 483 485 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 167 17:00 91,3% 1,0 phút 612 615 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 21:00 88,0% 3,9 phút 408 408 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 50 50
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,9% · 498 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,7% · 525 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,4% · 520 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,9% · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 89,3% · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,7% · 483 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,6% · 629 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 2,8 1,4 0,0
Thứ Hai · 2,8 phút · 498 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,1 phút · 525 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,0 phút · 520 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,0 phút · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1,7 phút · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,5 phút · 483 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,8 phút · 629 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 629 315 0
Thứ Hai · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 525 · 525 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,9% 2,8 phút 495 498 Thứ Ba 90,7% 2,1 phút 524 525 Thứ Tư 91,4% 1,0 phút 520 520 Thứ Năm 89,9% 2,0 phút 505 505 Thứ Sáu 89,3% 1,7 phút 506 509 Thứ Bảy 92,7% 0,5 phút 480 483 Chủ Nhật 90,6% 1,8 phút 626 629
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,8% · 348 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 93,0% · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,8% · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,3% · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 94,8% · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,2% · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,3% · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,6% · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,1% · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,4% · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,3 2,2 -0,9
T1 · 3,4 phút · 348 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,0 phút · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,1 phút · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,8 phút · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,9 phút · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,5 phút · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,1 phút · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,0 phút · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1,3 phút · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,3 phút · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 413 207 0
T1 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,8% 3,4 phút 347 348 T2 93,0% 0,0 phút 315 316 T3 93,8% 0,1 phút 354 356 T4 89,3% 1,8 phút 356 356 T5 94,8% -0,9 phút 307 308 T6 91,2% 1,5 phút 308 310 T7 92,3% -0,1 phút 413 413 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 155 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 146 T10 88,6% 5,0 phút 271 273 T11 90,1% 1,3 phút 333 334 T12 82,4% 5,3 phút 353 354
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 90,4% 3.318 Trễ trên 15 phút 9,2% 338 Bị huỷ 0,4% 13 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 13 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 13 trong 13
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3497 NAT → BSB 658 85,9% JJ3758 BSB → NAT 658 93,3% G31750 BSB → NAT 507 91,9% G31791 NAT → BSB 449 90,4% JJ3992 BSB → NAT 317 86,8% JJ3993 NAT → BSB 317 94,3% G31710 BSB → NAT 120 94,2% G31711 NAT → BSB 120 93,3% G31783 NAT → BSB 73 98,6% JJ3779 NAT → BSB 71 93,0% JJ3778 BSB → NAT 70 91,4% AD4014 NAT → BSB 37 83,8% AD4018 BSB → NAT 37 83,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 217 +10,7% 0 94,9% tháng 6/2026 179 +38,8% 1 91,1% tháng 5/2026 175 +32,6% 1 94,9% tháng 4/2026 232 +87,1% 0 90,5% tháng 3/2026 191 +17,2% 1 93,7% tháng 2/2026 167 +12,8% 1 95,2% tháng 1/2026 184 +12,9% 1 89,7% tháng 12/2025 186 +11,4% 0 78,5% tháng 11/2025 180 +17,6% 0 90,6% tháng 10/2025 154 +31,6% 2 91,6% tháng 9/2025 144 2 94,4% tháng 8/2025 155 0 90,3% tháng 7/2025 196 0 89,3% tháng 6/2025 129 1 91,5% tháng 5/2025 132 0 94,7% tháng 4/2025 124 0 87,1% tháng 3/2025 163 1 93,9% tháng 2/2025 148 0 90,5% tháng 1/2025 163 0 92,0% tháng 12/2024 167 1 86,8% tháng 11/2024 153 1 89,5% tháng 10/2024 117 0 84,6%