Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 171 163 ▼ 4,7% Tháng 2 123 130 ▲ 5,7% Tháng 3 124 104 ▼ 16,1% Tháng 4 101 164 ▲ 62,4% Tháng 5 106 156 ▲ 47,2% Tháng 6 102 143 ▲ 40,2% Tháng 7 123 158 ▲ 28,5% Tháng 8 144 – – Tháng 9 164 – – Tháng 10 160 – đang tích luỹ Tháng 11 92 – – Tháng 12 130 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 850 1.018 ▲ 19,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 88,3% 89,0% ▲ 0,8% Tháng 2 90,2% 84,6% ▼ 6,2% Tháng 3 90,3% 90,4% ▲ 0,1% Tháng 4 80,2% 92,7% ▲ 15,6% Tháng 5 95,3% 94,2% ▼ 1,2% Tháng 6 87,3% 95,1% ▲ 8,9% Tháng 7 93,5% 88,0% ▼ 5,9% Tháng 8 88,2% – – Tháng 9 91,5% – – Tháng 10 86,9% – đang tích luỹ Tháng 11 95,7% – – Tháng 12 71,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,3% 90,6% ▲ 1,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 1 1 0,0% Tháng 5 0 3 – Tháng 6 0 1 – Tháng 7 3 0 ▼ 100,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 5 ▲ 25,0%
Theo chiều bay GIG → NAT Chuyến theo lịch 1.480 Chuyến khai thác 1.478 Bị huỷ 2 · 0,1% Tỷ lệ đúng giờ 88,5% NAT → GIG Chuyến theo lịch 1.509 Chuyến khai thác 1.502 Bị huỷ 7 · 0,5% Tỷ lệ đúng giờ 88,6% GIG → NAT và NAT → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -3,6phút · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,0phút 03:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận 2.989 GIG–NAT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 94,4% · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 90,2% · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,6% · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,6% · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,2% · 507 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,4 0,9 -3,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -3,6 phút · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,7 phút · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,4 phút · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,6 phút · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2,4 phút · 507 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 507 254 0
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 150 · 150 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 134 03:00 94,4% -3,6 phút 467 470 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 75 75 07:00 90,2% 3,7 phút 379 379 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 150 09:00 Chưa có số liệu — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 119 11:00 85,6% 5,4 phút 299 300 12:00 84,6% 4,6 phút 208 208 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 146 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 105 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 144 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 36 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 17 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 132 23:00 87,2% 2,4 phút 506 507
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,0% · 469 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,1% · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,8% · 440 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,0% · 346 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,5% · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,1% · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,5% · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,3 2,6 0,0
Thứ Hai · 1,8 phút · 469 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,3 phút · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,9 phút · 440 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,6 phút · 346 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,3 phút · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,1 phút · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,7 phút · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 489 245 0
Thứ Hai · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,0% 1,8 phút 468 469 Thứ Ba 88,1% 3,3 phút 453 456 Thứ Tư 89,8% 0,9 phút 439 440 Thứ Năm 87,0% 3,6 phút 346 346 Thứ Sáu 87,5% 5,3 phút 487 489 Thứ Bảy 90,1% 1,1 phút 445 447 Chủ Nhật 89,5% 1,7 phút 342 342
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,6% · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,4% · 253 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,4% · 228 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,9% · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 94,7% · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,8% · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,2% · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 89,0% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,6% · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,7 3,1 -0,5
T1 · 2,5 phút · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,6 phút · 253 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,0 phút · 228 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,5 phút · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,5 phút · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,2 phút · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,8 phút · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,2 phút · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,6 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,7 phút · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 334 167 0
T1 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,6% 2,5 phút 334 334 T2 87,4% 5,6 phút 253 253 T3 90,4% 0,0 phút 228 228 T4 87,9% 4,5 phút 265 267 T5 94,7% -0,5 phút 262 265 T6 91,8% 1,2 phút 245 246 T7 90,4% 0,8 phút 281 284 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 144 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 164 164 T10 86,2% 2,2 phút 260 260 T11 89,0% 2,6 phút 236 236 T12 79,6% 6,7 phút 308 308
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,3% 2.639 Trễ trên 15 phút 11,4% 341 Bị huỷ 0,3% 9 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 17 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 17 trong 17
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G32055 NAT → GIG 481 85,0% G32024 GIG → NAT 459 87,1% G32054 GIG → NAT 411 90,8% G32007 NAT → GIG 326 94,8% G31964 GIG → NAT 116 94,8% G31965 NAT → GIG 114 88,6% G31969 NAT → GIG 108 97,2% G31968 GIG → NAT 107 94,4% G32115 NAT → GIG 100 84,0% G31967 NAT → GIG 93 90,1% G31966 GIG → NAT 91 88,9% G31934 GIG → NAT 74 81,1% G31935 NAT → GIG 74 83,8% JJ3894 GIG → NAT 71 83,1% JJ3895 NAT → GIG 70 90,0% G39120 GIG → NAT 46 87,0% G39121 NAT → GIG 30 80,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 158 +28,5% 0 88,0% tháng 6/2026 143 +40,2% 1 95,1% tháng 5/2026 156 +47,2% 3 94,2% tháng 4/2026 164 +62,4% 1 92,7% tháng 3/2026 104 −16,1% 0 90,4% tháng 2/2026 130 +5,7% 0 84,6% tháng 1/2026 163 −4,7% 0 89,0% tháng 12/2025 130 −27,0% 0 71,5% tháng 11/2025 92 −36,1% 0 95,7% tháng 10/2025 160 +60,0% 0 86,9% tháng 9/2025 164 0 91,5% tháng 8/2025 144 0 88,2% tháng 7/2025 123 3 93,5% tháng 6/2025 102 0 87,3% tháng 5/2025 106 0 95,3% tháng 4/2025 101 1 80,2% tháng 3/2025 124 0 90,3% tháng 2/2025 123 0 90,2% tháng 1/2025 171 0 88,3% tháng 12/2024 178 0 85,4% tháng 11/2024 144 0 84,7% tháng 10/2024 100 0 85,0%