267 km · Nội địa

Augusto Severo (NAT) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 122 chuyến bay khai thác giữa Augusto Severo và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 90,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1196181▼ 7,7%
Tháng 2165153▼ 7,3%
Tháng 3182122▼ 33,0%
Tháng 4200114▼ 43,0%
Tháng 5220120▼ 45,5%
Tháng 6134120▼ 10,4%
Tháng 7126122▼ 3,2%
Tháng 8123––
Tháng 9120––
Tháng 10184–đang tích luỹ
Tháng 11170––
Tháng 12183––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.223932▼ 23,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,8%87,8%▼ 4,4%
Tháng 281,8%87,6%▲ 7,1%
Tháng 392,3%91,8%▼ 0,5%
Tháng 480,5%94,7%▲ 17,6%
Tháng 576,8%85,8%▲ 11,7%
Tháng 691,8%91,7%▼ 0,1%
Tháng 796,0%90,2%▼ 6,0%
Tháng 895,1%––
Tháng 992,5%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1185,3%––
Tháng 1289,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,3%89,9%▲ 3,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 134▲ 33,3%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 302–
Tháng 400–
Tháng 542▼ 50,0%
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 702–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1210▼ 16,7%

Theo chiều bay

NAT → REC

Chuyến theo lịch
1.724
Chuyến khai thác
1.702
Bị huỷ
22 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
89,0%

REC → NAT

Chuyến theo lịch
1.724
Chuyến khai thác
1.709
Bị huỷ
15 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
87,7%

NAT → REC và REC → NAT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.448 100,0% 88,3% 37

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-8,3phút · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,2phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận3.448NAT–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 97,3% · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,6% · 312 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,8% · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 87,8% · 324 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 87,5% · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 84,7% · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 85,6% · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 89,2% · 429 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -8,3 phút · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,2 phút · 312 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,6 phút · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1,0 phút · 324 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,1 phút · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,9 phút · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,6 phút · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -2,4 phút · 429 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 429 · 429 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4647
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262
06:0097,3%-8,3 phút371377
07:00Chưa có số liệu———
08:0091,6%3,2 phút309312
09:0089,8%4,6 phút244245
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100104
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4949
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5759
13:0087,8%1,0 phút320324
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1920
15:0087,5%2,1 phút327332
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
17:0084,7%5,9 phút495497
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163164
19:0085,6%5,6 phút305306
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1314
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1415
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5252
23:0089,2%-2,4 phút425429

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 86,5% · 489 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,5% · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,7% · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,5% · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 83,2% · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,1% · 498 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,9% · 483 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,6 phút · 489 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,7 phút · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,4 phút · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 0,9 phút · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,9 phút · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,4 phút · 498 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -3,2 phút · 483 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,5%4,6 phút482489
Thứ Ba91,5%0,7 phút492494
Thứ Tư88,7%3,4 phút488494
Thứ Năm88,5%0,9 phút488496
Thứ Sáu83,2%4,9 phút488494
Thứ Bảy88,1%2,4 phút494498
Chủ Nhật91,9%-3,2 phút479483

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 89,9% · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,6% · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,1% · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,7% · 314 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,0% · 346 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,7% · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 93,2% · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,1% · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,9% · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 88,8% · 374 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,7 phút · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,4 phút · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,0 phút · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,6 phút · 314 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,3 phút · 346 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,6 phút · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -1,8 phút · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,2 phút · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,5 phút · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1,1 phút · 374 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T189,9%1,7 phút377384
T284,6%4,4 phút318321
T392,1%-1,0 phút304306
T485,7%3,6 phút314314
T580,0%5,3 phút340346
T691,7%0,6 phút254256
T793,2%-1,8 phút248250
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—123124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T1086,1%7,2 phút295299
T1188,9%3,5 phút351354
T1288,8%1,1 phút367374

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,4% 3.013
  • Trễ trên 15 phút 11,5% 398
  • Bị huỷ 1,1% 37
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2682 REC → NAT 625 89,5%
AD4038 NAT → REC 625 87,8%
AD2669 NAT → REC 473 97,0%
AD5035 REC → NAT 465 88,9%
AD2684 NAT → REC 224 87,4%
AD2685 REC → NAT 224 88,8%
AD2651 NAT → REC 210 80,4%
AD2822 REC → NAT 210 80,9%
AD9010 REC → NAT 70 81,4%
AD9011 NAT → REC 70 81,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 122 −3,2% 2 90,2%
tháng 6/2026 120 −10,4% 0 91,7%
tháng 5/2026 120 −45,5% 2 85,8%
tháng 4/2026 114 −43,0% 0 94,7%
tháng 3/2026 122 −33,0% 2 91,8%
tháng 2/2026 153 −7,3% 0 87,6%
tháng 1/2026 181 −7,7% 4 87,8%
tháng 12/2025 183 −0,5% 0 89,1%
tháng 11/2025 170 −6,1% 2 85,3%
tháng 10/2025 184 +65,8% 2 91,3%
tháng 9/2025 120 0 92,5%
tháng 8/2025 123 1 95,1%
tháng 7/2025 126 0 96,0%
tháng 6/2025 134 2 91,8%
tháng 5/2025 220 4 76,8%
tháng 4/2025 200 0 80,5%
tháng 3/2025 182 0 92,3%
tháng 2/2025 165 3 81,8%
tháng 1/2025 196 3 91,8%
tháng 12/2024 184 7 88,6%
tháng 11/2024 181 1 92,3%
tháng 10/2024 111 2 77,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…