WN986
WN986 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 42 đường bay, nhiều nhất là Tampa – St Louis. Trong 772 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,7%trên 772 chuyến
- Chậm trung bình20,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này42
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64 | 31 | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 51 | 25 | ▼ 51,0% |
| Tháng 3 | 38 | 31 | ▼ 18,4% |
| Tháng 4 | 30 | 53 | ▲ 76,7% |
| Tháng 5 | 23 | 61 | ▲ 165,2% |
| Tháng 6 | 28 | 32 | ▲ 14,3% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 264 | 264 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,0% | 85,7% | ▲ 17,4% |
| Tháng 2 | 52,9% | 87,5% | ▲ 65,3% |
| Tháng 3 | 86,8% | 61,3% | ▼ 29,4% |
| Tháng 4 | 70,0% | 55,8% | ▼ 20,3% |
| Tháng 5 | 59,1% | 40,7% | ▼ 31,2% |
| Tháng 6 | 32,1% | 71,9% | ▲ 123,6% |
| Tháng 7 | 50,0% | 80,7% | ▲ 61,3% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 39,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,6% | 69,1% | ▲ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 763
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA STL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.400 | 19,2 phút | 58,6% | 58 |
| BWI MCO Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Orlando | 1.269 | 7,2 phút | 81,0% | 58 |
| ABQ DAL Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay Dallas Love | 933 | 24,1 phút | 55,6% | 56 |
| BWI SJU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.525 | 9,9 phút | 88,0% | 50 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 35,5 phút | 59,6% | 48 |
| BWI MKE Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.030 | 3,2 phút | 90,9% | 47 |
| LAS BWI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.381 | 14,5 phút | 66,7% | 45 |
| HOU SEA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.046 | 24,1 phút | 61,8% | 34 |
| PDX OAK Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Oakland | 876 | 3,5 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 64 | 63 | 73,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 51 | 51 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 39,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 53 | 52 | 55,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 61 | 59 | 40,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |