WN409
WN409 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Baltimore. Trong 637 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,1%trên 637 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 2 | 27 | 18 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 35 | 29 | ▼ 17,1% |
| Tháng 4 | 39 | 27 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 38 | 26 | ▼ 31,6% |
| Tháng 6 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 233 | 171 | ▼ 26,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,6% | 70,0% | ▼ 27,5% |
| Tháng 2 | 96,3% | 72,2% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 88,6% | 64,3% | ▼ 27,4% |
| Tháng 4 | 79,5% | 96,3% | ▲ 21,1% |
| Tháng 5 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 68,8% | 63,3% | ▼ 7,9% |
| Tháng 7 | 67,9% | 61,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 93,8% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,9% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 75,3% | ▼ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 630
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE BWI Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 505 | 2,6 phút | 90,4% | 84 |
| ATL LGA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay LaGuardia | 1.225 | 30,3 phút | 63,8% | 61 |
| CLT DEN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Denver | 2.148 | 24,4 phút | 57,9% | 57 |
| AUS STL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.161 | 18,7 phút | 67,9% | 56 |
| IND BWI Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 828 | 9,9 phút | 76,4% | 55 |
| AUS MSY Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 712 | -0,9 phút | 98,0% | 49 |
| OAK DEN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Denver | 1.537 | 3,4 phút | 91,2% | 34 |
| MSP MDW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 560 | -2,0 phút | 97,0% | 33 |
| DEN SFO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.553 | 22,5 phút | 71,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 38 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |