WN1329
WN1329 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 50 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Cincinnati. Trong 775 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,4%trên 775 chuyến
- Chậm trung bình18,1 phút
- Tháng 7/202647▲ 56,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này50
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 15 | ▼ 31,8% |
| Tháng 2 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 3 | 44 | 33 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 7 | 30 | 47 | ▲ 56,7% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 211 | ▲ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,2% | 80,0% | ▲ 17,3% |
| Tháng 2 | 60,0% | 68,4% | ▲ 14,0% |
| Tháng 3 | 83,7% | 45,5% | ▼ 45,7% |
| Tháng 4 | 68,0% | 60,7% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 44,4% | 57,7% | ▲ 29,8% |
| Tháng 6 | 74,2% | 32,6% | ▼ 56,1% |
| Tháng 7 | 90,0% | 53,2% | ▼ 40,9% |
| Tháng 8 | 89,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,2% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,8% | – | – |
| Tháng 12 | 85,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 56,9% | ▼ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 773
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI CVG Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 690 | 2,6 phút | 98,3% | 57 |
| SAN SJC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Jose | 671 | 24,1 phút | 61,5% | 53 |
| DEN STL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.236 | 22,2 phút | 60,0% | 50 |
| LAS OKC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.584 | 10,8 phút | 71,7% | 46 |
| BNA SAN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế San Diego | 2.812 | 24,9 phút | 54,1% | 37 |
| DAL LGA Sân bay Dallas Love – Sân bay LaGuardia | 2.219 | 14,8 phút | 72,2% | 36 |
| LBB DAL Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay Dallas Love | 472 | 34,9 phút | 47,1% | 34 |
| LGB DEN Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Denver | 1.373 | 8,6 phút | 81,3% | 33 |
| CVG BNA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Nashville | 370 | 5,1 phút | 78,1% | 32 |
| BNA PNS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Pensacola | 630 | 15,2 phút | 63,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 42 | 42 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 55 | 50,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 43 | 83,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 89,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 43 | 43 | 32,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 47 | 47 | 53,2% | 0 |