OO4639
OO4639 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Ontario – San Francisco. Trong 657 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 657 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 212 | ▲ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 83,3% | ▼ 0,6% |
| Tháng 2 | 80,8% | 78,6% | ▼ 2,7% |
| Tháng 3 | 73,3% | 90,3% | ▲ 23,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 63,3% | ▼ 29,6% |
| Tháng 5 | 61,3% | 41,9% | ▼ 31,6% |
| Tháng 6 | 63,0% | 72,4% | ▲ 15,0% |
| Tháng 7 | 73,3% | 90,3% | ▲ 23,2% |
| Tháng 8 | 71,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,1% | 74,3% | ▼ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 649
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT SFO Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế San Francisco | 585 | 15,9 phút | 75,7% | 145 |
| BOI SFO Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế San Francisco | 840 | 39,2 phút | 61,0% | 77 |
| CHA ORD Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 807 | 13,6 phút | 84,4% | 64 |
| CRP IAH Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay liên lục địa George Bush | 324 | 40,3 phút | 63,5% | 54 |
| IAH LFT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Lafayette | 324 | 34,6 phút | 65,4% | 52 |
| BTR IAH Sân bay Baton Rouge Metropolitan – Sân bay liên lục địa George Bush | 407 | 56,4 phút | 62,0% | 52 |
| ATW ORD Sân bay quốc tế Appleton – Sân bay quốc tế O'Hare | 258 | 17,2 phút | 92,1% | 38 |
| FWA ORD Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế O'Hare | 252 | 20,8 phút | 88,6% | 36 |
| DEN TUL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tulsa | 870 | 12,8 phút | 77,1% | 36 |
| ABQ SFO Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.439 | 7,1 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 63,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |