OO3702
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
87,0%
OO3702 của SkyWest Airlines bay 24 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.022 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 1.006
- Bị huỷ 1,6% 16
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 10/2024 | 57 | 57 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 56 | 94,6% | 2 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 95,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 59 | 59 | 88,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 58 | 96,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 53,7% | 8 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 78,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
12| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| SLC PIH Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay vùng Pocatello | 241 | -2,8 phút | 93,3% | 166 |
| PIH SLC Sân bay vùng Pocatello – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 241 | -6,1 phút | 95,2% | 166 |
| CRW ATL Sân bay Yeager – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 585 | 12,5 phút | 84,9% | 111 |
| ATL CRW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Yeager | 585 | 13,6 phút | 84,9% | 111 |
| CID MSP Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 355 | 4,9 phút | 90,3% | 62 |
| FWA MSP Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 784 | 15,1 phút | 94,6% | 55 |
| PWM DTW Portland International Jetport – Sân bay quốc tế Detroit | 1.073 | 15,1 phút | 83,3% | 36 |
| DTW PWM Sân bay quốc tế Detroit – Portland International Jetport | 1.073 | 13,8 phút | 83,3% | 36 |
| MSN DTW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Detroit | 500 | 5,1 phút | 88,9% | 36 |
| MSP GRB Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 405 | 40,9 phút | 59,4% | 34 |
| GRB MSP Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 405 | 38,0 phút | 59,4% | 34 |
| SLC PSC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Tri Cities | 837 | 4,8 phút | 90,6% | 32 |