OO3702

OO3702 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Pocatello. Trong 995 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13662▲ 72,2%
Tháng 22837▲ 32,1%
Tháng 33155▲ 77,4%
Tháng 44142▲ 2,4%
Tháng 53531▼ 11,4%
Tháng 61130▲ 172,7%
Tháng 75931▼ 47,5%
Tháng 862––
Tháng 960––
Tháng 1062–đang tích luỹ
Tháng 1160––
Tháng 1262––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)241288▲ 19,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%53,7%▼ 35,6%
Tháng 292,9%78,4%▼ 15,6%
Tháng 390,3%80,0%▼ 11,4%
Tháng 495,1%90,5%▼ 4,9%
Tháng 582,9%93,6%▲ 12,9%
Tháng 690,9%96,7%▲ 6,3%
Tháng 788,1%80,7%▼ 8,5%
Tháng 893,6%––
Tháng 993,3%––
Tháng 1095,2%–đang tích luỹ
Tháng 1196,6%––
Tháng 1278,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,1%81,9%▼ 8,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 108–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)08

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 979
  • Bị huỷ 1,6% 16

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. SLC–PIH166 93,3%
  2. PIH–SLC166 95,2%
  3. CRW–ATL94 84,3%
  4. ATL–CRW94 85,4%
  5. FWA–MSP86 89,5%
  6. CID–MSP62 90,3%
  7. PWM–DTW36 83,3%
  8. MSN–DTW36 88,9%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SLC PIH Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay vùng Pocatello 241 -2,8 phút 93,3% 166
PIH SLC Sân bay vùng Pocatello – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake 241 -6,1 phút 95,2% 166
CRW ATL Sân bay Yeager – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 585 14,3 phút 84,3% 94
ATL CRW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Yeager 585 14,6 phút 85,4% 94
FWA MSP Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 784 20,6 phút 89,5% 86
CID MSP Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 355 4,9 phút 90,3% 62
PWM DTW Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Detroit 1.073 15,1 phút 83,3% 36
MSN DTW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Detroit 500 5,1 phút 88,9% 36
DTW PWM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Portland Jetport 1.073 13,8 phút 83,3% 36
MSP GRB Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Austin Straubel 405 40,9 phút 59,4% 34
GRB MSP Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 405 38,0 phút 59,4% 34
SLC PSC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Tri Cities 837 4,8 phút 90,6% 32
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 40 40 90,0% 0
tháng 11/2024 58 56 94,6% 2
tháng 12/2024 62 60 85,0% 2
tháng 1/2025 36 36 83,3% 0
tháng 2/2025 28 28 92,9% 0
tháng 3/2025 31 31 90,3% 0
tháng 4/2025 41 41 95,1% 0
tháng 5/2025 35 35 82,9% 0
tháng 6/2025 11 11 90,9% 0
tháng 7/2025 59 59 88,1% 0
tháng 8/2025 62 62 93,6% 0
tháng 9/2025 60 60 93,3% 0
tháng 10/2025 62 62 95,2% 0
tháng 11/2025 60 58 96,6% 2
tháng 12/2025 62 60 78,3% 2
tháng 1/2026 62 54 53,7% 8
tháng 2/2026 37 37 78,4% 0
tháng 3/2026 55 55 80,0% 0
tháng 4/2026 42 42 90,5% 0
tháng 5/2026 31 31 93,6% 0
tháng 6/2026 30 30 96,7% 0
tháng 7/2026 31 31 80,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…