AA2352
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
79,2%
AA2352 của American Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.049 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 1.041
- Bị huỷ 0,8% 8
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2024 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 87,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 46 | 63,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 80,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| FAT PHX Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 793 | 19,2 phút | 79,7% | 302 |
| PHX FAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 793 | 12,4 phút | 83,4% | 302 |
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 14,4 phút | 74,7% | 99 |
| TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 382 | 7,0 phút | 81,7% | 60 |
| DFW TUL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tulsa | 382 | 12,2 phút | 73,3% | 60 |
| PWM CLT Portland International Jetport – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.307 | 32,0 phút | 77,5% | 40 |
| CLT PWM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Portland International Jetport | 1.307 | 12,5 phút | 80,0% | 40 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 26,1 phút | 55,3% | 39 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 10,4 phút | 73,7% | 39 |
| PHX TPA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tampa | 2.872 | -3,8 phút | 91,9% | 37 |
| SMF MIA Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Miami | 4.100 | 6,0 phút | 74,2% | 31 |