Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 13 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TK669 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 19:00 | 00:15 00:27 | +12 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | TK669 | Turkish Airlines | Đến Douala International Airport DLA | 01:25 01:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 05:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Từ Douala International Airport DLA | 04:40 | 05:20 05:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:20 06:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:55 | KP65 | Asialink Cargo Express | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 08:15 | 09:55 09:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Từ Douala International Airport DLA | 09:30 | 10:15 10:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | KP65 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:35 10:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:55 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:55 11:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AF988 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:25 17:34 | +9 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | KP66 | Asialink Cargo Express | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:40 18:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 19:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 21:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:35 | AF989 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:35 21:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.