Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 28 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | ET3922 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:55 | AT509 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:25 | 03:55 04:39 | +44 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | AT509 | Royal Air Maroc | Đến Douala International Airport DLA | 04:55 05:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QC202 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 07:15 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | QC203 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | KP65 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 08:00 | 09:40 09:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Từ Douala International Airport DLA | 09:00 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:20 | KP65 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:20 10:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:35 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:35 12:14 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 11:00 | QC212 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:15 | 11:00 11:20 | +20 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:10 11:27 | +17 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | QC212 | ALL / N/A | Đến Salak Airport MVR | 11:45 12:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 12:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:53 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 13:00 | QC233 | ALL / N/A | Từ N'Gaoundéré Airport NGE | 11:50 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | QC233 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | QC213 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 16:15 15:42 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AF988 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:25 17:50 | +25 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP68 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 17:45 | 18:45 18:03 | -42 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:10 | 18:50 19:27 | +37 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7244 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 17:45 | 19:00 19:39 | +39 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Đến Douala International Airport DLA | 19:40 20:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 19:45 | QC206 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:05 | SN1379 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 19:32 | -33 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 | — | Đã huỷ |
| 20:15 | J7245 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 20:15 20:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 20:30 | QC207 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:25 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 | — | — | Đã huỷ |
| 21:35 | AF989 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:35 21:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.