Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 14 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:25 | ET948 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:25 02:00 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 01:55 | TK667 | Turkish Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 01:05 | 01:55 01:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | TK667 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:05 03:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:55 | KP67 | Asialink Cargo Express | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 08:15 | 09:55 09:21 | -34 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:35 10:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:35 | KP67 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:35 10:21 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:50 | 13:50 14:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:50 15:32 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 16:00 | J7248 | Afrijet Business Service | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 14:45 | 16:00 15:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | J7249 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 16:45 16:09 | — | -36 | Đã cất cánh |
| 20:50 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Đến Douala International Airport DLA | 20:50 20:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:55 | AF902 | Air France | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 19:15 | 20:55 20:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 21:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AF902 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:30 22:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.