Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 27 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | ET3922 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 00:35 | — | — | Theo lịch |
| 05:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Từ Douala International Airport DLA | 04:40 | 05:20 05:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:20 06:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:45 | QC202 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 07:00 | 07:45 | — | Theo lịch |
| 08:30 | QC203 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | KP65 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 08:00 | 09:40 09:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Từ Douala International Airport DLA | 09:00 | 09:45 10:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | KP65 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:20 10:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:35 | HF803 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 10:35 10:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:00 | QC212 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:15 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:10 11:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | QC212 | ALL / N/A | Đến Salak Airport MVR | 11:45 12:59 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 12:00 | KQ2526 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:15 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 13:00 | QC233 | ALL / N/A | Từ N'Gaoundéré Airport NGE | 11:50 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | KQ2527 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | QC233 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:40 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | QC213 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 16:15 15:20 | — | -55 | Đã cất cánh |
| 17:10 | AF988 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:00 | 17:10 17:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP68 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 17:45 | 18:45 18:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | J7244 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 17:45 | 19:00 18:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | QC206 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 19:45 | — | Nguồn không báo |
| 20:05 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 20:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | J7245 | ALL / N/A | Đến Bangui M'Poko International Airport BGF | 20:15 19:54 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 20:30 | QC207 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:25 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 21:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:35 | AF989 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:35 21:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.