Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 26 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TK669 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 19:00 | 00:15 23:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | TK669 | Turkish Airlines | Đến Douala International Airport DLA | 01:25 01:11 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 05:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Từ Douala International Airport DLA | 04:40 | 05:20 05:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | AT507 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 06:20 06:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QC202 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 07:15 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:30 | QC203 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | QC222 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 08:00 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:30 | QC222 | ALL / N/A | Đến Garoua International Airport GOU | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | KP65 | ALL / N/A | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 08:00 | 09:40 09:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | KP65 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:20 10:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:00 | QC212 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 10:15 | 11:00 11:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:10 11:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | QC212 | ALL / N/A | Đến Salak Airport MVR | 11:45 11:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:10 12:46 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 12:45 | QC223 | ALL / N/A | Từ Garoua International Airport GOU | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | QC233 | ALL / N/A | Từ N'Gaoundéré Airport NGE | 11:50 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | QC223 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | QC233 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | QC213 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 16:15 16:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:45 | KP68 | ALL / N/A | Từ Malabo International Airport SSG | 17:45 | 18:45 19:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:10 | 18:50 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Đến Douala International Airport DLA | 19:40 20:52 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 19:45 | QC206 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:05 | SN379 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 20:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | QC207 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:25 | SN379 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 21:54 | — | +29 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.