Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Yaoundé Nsimalen có 28 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | ET949 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:20 | 00:35 00:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | ET948 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 01:25 01:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 01:55 | TK667 | Turkish Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 01:05 | 01:55 02:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | TK667 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 03:05 03:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QC202 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 07:15 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:30 | KP69 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 08:30 08:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 08:30 | QC203 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | QC222 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 08:00 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:30 | QC222 | ALL / N/A | Đến Garoua International Airport GOU | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | QC223 | ALL / N/A | Từ Garoua International Airport GOU | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | QC233 | ALL / N/A | Từ N'Gaoundéré Airport NGE | 11:50 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | QC223 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | QC233 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 12:50 | 13:50 14:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:50 15:32 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 16:30 | KP64 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:30 | 16:30 16:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | J7248 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 15:30 | 16:45 16:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | KP64 | ALL / N/A | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 17:10 17:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:30 | J7249 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 17:30 17:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:50 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:10 | 18:50 | — | Đã huỷ |
| 19:40 | HF802 | Air Cote d'Ivoire | Đến Douala International Airport DLA | 19:40 | — | — | Đã huỷ |
| 19:45 | QC206 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:05 | SN369 | Brussels Airlines | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:05 20:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | QC207 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:50 | AF902 | Air France | Từ N'Djamena International Airport NDJ | 19:10 | 20:50 22:12 | +82 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SN369 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:25 21:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:25 | AF902 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:25 23:55 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 23:55 | ET3923 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 21:30 | 23:55 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.