Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Wattay ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Wattay có 71 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | 7C2402 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 00:50 00:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:20 | QV441 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 07:20 07:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:25 | QV815 | Lao Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 07:25 07:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:35 | 3U9023 | Sichuan Airlines | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 05:50 | 07:35 | — | Theo lịch |
| 07:55 | 3U9001 | Sichuan Airlines | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 05:55 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:00 | QV305 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport PKZ | 08:00 08:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:20 | QV701 | Lao Airlines | Đến Sam Neua Airport NEU | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | MU9603 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 07:50 | 08:30 08:01 | -29 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | QV223 | Lao Airlines | Đến Savannakhet Airport ZVK | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | LK232 | Air Luxor | Đến Sam Neua Airport NEU | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | MU9601 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:50 | 09:30 09:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | MU9604 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 09:30 09:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MU9602 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 10:30 10:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:35 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 09:20 | 10:35 10:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | QV102 | Lao Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 10:00 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 10:50 | QV306 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 09:50 | 10:50 10:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV442 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 | 11:00 10:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV702 | Lao Airlines | Từ Sam Neua Airport NEU | 10:00 | 11:00 11:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | QV224 | Lao Airlines | Từ Savannakhet Airport ZVK | 10:10 | 11:10 11:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Techo International Airport KTI | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | LK233 | Air Luxor | Từ Sam Neua Airport NEU | 10:25 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | QV101 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport LPQ | 11:40 10:10 | — | -90 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV303 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport PKZ | 11:40 11:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV816 | Lao Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 10:50 | 11:40 11:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | QV401 | Lao Airlines | Đến Xieng Khouang Airport XKH | 11:50 12:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:00 | QV601 | Lao Airlines | Đến Luang Namtha Airport LXG | 12:00 12:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TR550 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 10:00 | 12:00 12:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | LK212 | Air Luxor | Đến Xieng Khouang Airport XKH | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | TR551 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:35 12:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:40 | TG570 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:25 | 12:40 12:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | QV855 | Lao Airlines | Đến Changsha Huanghua International Airport CSX | 12:45 12:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:00 | 5A161 | ALL / N/A | Đến Xieng Khouang Airport XKH | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | AK1040 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:05 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:15 | FD1040 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:05 | 13:15 13:45 | +30 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | QV102 | Lao Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 12:45 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | TG571 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 13:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK1041 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:45 14:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:45 | FD1041 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:45 14:32 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 13:50 | QV402 | Lao Airlines | Từ Xieng Khouang Airport XKH | 13:10 | 13:50 13:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | LK213 | Air Luxor | Từ Xieng Khouang Airport XKH | 13:20 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:20 | QV304 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 13:20 | 14:20 14:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QV311 | Lao Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 14:30 14:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:40 | QV602 | Lao Airlines | Từ Luang Namtha Airport LXG | 13:40 | 14:40 14:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | CZ6091 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:20 | 14:45 14:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | MU9645 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 14:05 | 14:50 14:50 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | QV703 | Lao Airlines | Đến Sam Neua Airport NEU | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | 5A162 | ALL / N/A | Từ Xieng Khouang Airport XKH | 14:20 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | CZ6092 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:50 15:41 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU9646 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 15:50 15:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:45 | MU9625 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 16:05 | 16:45 16:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | QV312 | Lao Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:20 | 17:20 17:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QV704 | Lao Airlines | Từ Sam Neua Airport NEU | 16:50 | 17:40 17:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MU9626 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 17:45 17:26 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 18:20 | QV445 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:20 18:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:35 | QV856 | Lao Airlines | Từ Changsha Huanghua International Airport CSX | 16:55 | 18:35 18:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | QV878 | Lao Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 18:40 18:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 9H8473 | Chang'an Airlines | Từ Yichang Sanxia Airport YIH | 16:50 | 19:00 18:03 | -57 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Techo International Airport KTI | 17:45 | 19:35 19:05 | -30 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | TG574 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:25 | 19:45 19:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 9H8474 | Chang'an Airlines | Đến Yichang Sanxia Airport YIH | 20:00 19:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 20:20 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:20 20:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:30 | TG575 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:30 20:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:35 | PN6591 | West Air | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 18:55 | 20:35 20:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | PN6592 | West Air | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 21:35 21:23 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 22:10 | QV446 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:50 | 22:10 22:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | QV879 | Lao Airlines | Từ Nanning Wuxu International Airport NNG | 22:10 | 22:40 22:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AQ1277 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 | 22:45 22:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | 3U9024 | Sichuan Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | AQ1278 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:45 23:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:50 | 7C2401 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:50 23:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | QV923 | Lao Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:50 00:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.