Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Wattay ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Wattay có 40 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | 7C2402 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 00:50 00:35 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 07:20 | QV441 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 07:20 07:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:25 | QV815 | Lao Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 07:25 07:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | QV305 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport PKZ | 08:00 08:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:30 | MU9601 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:50 | 09:30 09:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | MU9604 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 09:30 09:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MU9602 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 10:30 10:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:35 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 09:20 | 10:35 10:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | QV306 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 09:40 | 10:40 10:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | QV102 | Lao Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 10:00 | 10:45 10:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV442 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 | 11:00 10:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Techo International Airport KTI | 11:20 11:07 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV816 | Lao Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 10:50 | 11:40 11:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | FD1040 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 12:10 | 13:20 13:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | MU9632 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 13:45 13:31 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FD1041 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:50 13:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:20 | QV304 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 13:20 | 14:20 14:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QV311 | Lao Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 14:30 14:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | CZ6091 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:20 | 14:45 14:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | MU9645 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 14:05 | 14:50 14:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | CZ6092 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:50 15:37 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU9646 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 15:50 15:42 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 15:55 | KR765 | Comores Airlines | Từ Techo International Airport KTI | 14:15 | 15:55 15:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | MU9625 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 16:00 | 16:45 16:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | QV312 | Lao Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:20 | 17:20 17:35 | +15 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QV704 | Lao Airlines | Từ Sam Neua Airport NEU | 16:50 | 17:40 17:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MU9626 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 17:45 17:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 18:20 | QV445 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:20 18:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:10 | VJ1832 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 19:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:35 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Techo International Airport KTI | 17:45 | 19:35 19:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | DZ6365 | Donghai Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 18:20 | 19:40 19:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:20 20:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:35 | PN6591 | West Air | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 18:55 | 20:35 20:10 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | DZ6366 | Donghai Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 20:40 20:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PN6592 | West Air | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 21:35 21:22 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 22:10 | QV446 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:50 | 22:10 21:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AQ1277 | Aloha Air Cargo | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 | 22:45 22:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | AQ1278 | Aloha Air Cargo | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:45 23:29 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 23:50 | 7C2401 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:50 23:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | QV923 | Lao Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:50 23:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.