Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Wattay ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Wattay có 45 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | 3U3927 | Sichuan Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 22:45 | 00:25 23:50 | -35 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | 3U3928 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 01:45 01:22 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 07:20 | QV441 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 07:20 07:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:25 | QV815 | Lao Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 07:25 07:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MU9603 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 08:05 | 08:45 08:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | MU9604 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 09:45 09:33 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 10:35 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 09:20 | 10:35 10:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | QV306 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 09:40 | 10:40 10:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV224 | Lao Airlines | Từ Savannakhet Airport ZVK | 10:00 | 11:00 10:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV442 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 | 11:00 10:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Techo International Airport KTI | 11:20 11:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV816 | Lao Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 10:50 | 11:40 11:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | QV855 | Lao Airlines | Đến Changsha Huanghua International Airport CSX | 13:25 13:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FD1041 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:50 14:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:20 | QV304 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 13:20 | 14:20 14:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QV311 | Lao Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 14:30 14:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:45 | CZ6091 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:20 | 14:45 14:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | QV703 | Lao Airlines | Đến Sam Neua Airport NEU | 15:20 15:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 5A162 | Alpine Air Express | Từ Xieng Khouang Airport XKH | 14:20 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:50 | CZ6092 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:50 15:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU9646 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 15:50 15:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:45 | MU9625 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 16:00 | 16:45 16:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | QV312 | Lao Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:20 | 17:20 17:50 | +30 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QV704 | Lao Airlines | Từ Sam Neua Airport NEU | 16:50 | 17:40 17:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MU9626 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 17:45 17:33 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 18:20 | QV445 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:20 18:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:25 | VJ1831 | VietJet Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:25 | 18:25 18:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | QV878 | Lao Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 18:40 18:12 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 9H8473 | Chang'an Airlines | Từ Yichang Sanxia Airport YIH | 16:50 | 19:00 18:10 | -50 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | VJ1832 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 19:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 19:20 | QV856 | Lao Airlines | Từ Changsha Huanghua International Airport CSX | 17:40 | 19:20 18:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Techo International Airport KTI | 17:45 | 19:35 19:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | DZ6365 | Donghai Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 18:20 | 19:40 20:07 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | TG574 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:25 | 19:45 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | 9H8474 | Chang'an Airlines | Đến Yichang Sanxia Airport YIH | 20:00 19:32 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 20:20 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:20 20:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 20:30 | TG575 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:40 | DZ6366 | Donghai Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 20:40 20:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 20:50 | QV892 | Lao Airlines | Từ Ningbo Lishe International Airport NGB | 18:00 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 22:10 | QV446 | Lao Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:50 | 22:10 22:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | QV879 | Lao Airlines | Từ Nanning Wuxu International Airport NNG | 22:10 | 22:40 22:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AQ1277 | Aloha Air Cargo | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:20 | 22:45 | — | Đã huỷ |
| 23:05 | 3U9024 | Sichuan Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | AQ1278 | Aloha Air Cargo | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:45 | — | — | Đã huỷ |
| 23:50 | 7C2401 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:50 23:04 | -46 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.