Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
70
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 70 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
70 trong 70
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:55 | AH6393 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport | 01:45 | 03:55 | — | Theo lịch |
| 06:00 | AH6107 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AH1080 | Air Algérie | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 07:00 07:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:40 | V72764 | Volotea | Đến Bordeaux–Mérignac Airport | 06:45 | 07:40 07:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AH4717 | Air Algérie | Đến Sharm El Sheikh International Airport | 05:15 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6400 | Air Algérie | Đi Ain Beida Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | TO7250 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 06:30 | 08:05 08:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 07:00 | 08:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | V72765 | Volotea | Đi Bordeaux–Mérignac Airport | 08:40 08:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:55 | V72658 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport | 08:00 | 08:55 08:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đi Marseille Provence Airport | 09:00 09:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 09:05 09:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:05 | TO7251 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 09:05 09:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AH1076 | Air Algérie | Đi Toulouse-Blagnac Airport | 09:35 09:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AH2018 | Air Algérie | Đi Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport | 09:45 11:17 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 09:55 | V72659 | Volotea | Đi Marseille Provence Airport | 09:55 10:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:32 | AH1227 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 09:45 | 10:32 | — | Theo lịch |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 10:05 | 12:00 12:41 | +41 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | AH6182 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 11:35 | 13:05 | — | Theo lịch |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 13:05 14:05 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TO7312 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 12:15 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | AH2019 | Air Algérie | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport | 13:10 | 13:30 15:01 | +91 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport | 12:45 | 13:35 13:10 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | AH1077 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport | 13:10 | 13:45 13:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | AH6183 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 13:55 14:39 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 13:55 | TU708 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport | 12:10 | 13:55 13:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport | 12:40 | 14:05 13:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AF1530 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport | 12:45 | 14:20 14:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TO7331 | Transavia France | Đi Toulouse-Blagnac Airport | 14:25 14:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AH2020 | Air Algérie | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 14:40 15:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 14:50 14:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:55 | AH1192 | Air Algérie | Đi Bordeaux–Mérignac Airport | 14:55 15:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:55 | TU709 | Tunisair | Đi Tunis Carthage International Airport | 14:55 14:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AF1531 | Air France | Đi Charles de Gaulle International Airport | 15:50 15:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AH1082 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 17:00 17:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AH6401 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport | 15:30 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:20 | AH1227 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 15:15 | 17:20 10:29 | -411 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | MB1227 | Execair Aviation | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 15:15 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | TO7258 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 16:00 | 17:35 17:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | AH2021 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 17:40 | 17:40 17:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | AH1081 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 16:50 | 17:55 17:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | AH6258 | Air Algérie | Đi Guemar Airport - مطار قمار بالوادي | 18:15 18:48 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH1227 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | MB1227 | Execair Aviation | Đi Houari Boumediene Airport | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | TO7259 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 18:35 19:46 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 18:40 | AH6109 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 18:40 18:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:40 | TB3453 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport | 16:45 | 18:40 18:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | AH2016 | Air Algérie | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:55 19:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:00 | TO7330 | Transavia France | Đến Toulouse-Blagnac Airport | 18:05 | 19:00 18:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | TO7259 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 19:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AH1193 | Air Algérie | Đến Bordeaux–Mérignac Airport | 18:40 | 19:25 20:11 | +46 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | TB3454 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 19:35 19:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:35 | X33454 | TUIfly | Đi Brussels Airport | 19:35 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | TO7313 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 20:00 20:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SF2225 | Domestic Airlines | Đến Ain Arnat Airport | 19:25 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 19:35 | 21:00 20:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | AH6186 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 20:05 | 21:20 21:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SF2224 | Domestic Airlines | Đi Ain Arnat Airport | 21:25 21:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:35 | VY6030 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 21:35 | 21:35 21:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | AH2017 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 21:45 | 21:40 21:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | AH6187 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 22:10 22:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:15 | AH6388 | Air Algérie | Đi Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport | 22:15 | — | — | Theo lịch |
| 22:30 | AH6404 | Air Algérie | Đi Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport | 22:30 22:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 22:30 | VY6031 | Vueling Airlines | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 22:30 22:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 22:40 | AH6111 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 22:40 23:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 23:10 | AH6259 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي | 21:05 | 23:10 | — | Theo lịch |
| 23:15 | AH1083 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 21:50 | 23:15 22:38 | -37 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | AH6106 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 22:25 | 23:25 00:11 | +46 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | AH6185 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 23:59 00:15 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05