Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
77
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 77 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
77 trong 77
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | AH2676 | Air Algérie | Đi Málaga-Costa del Sol Airport | 00:10 00:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SF2255 | Domestic Airlines | Đến Timimoun Airport | 22:15 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:45 | SF2255 | Domestic Airlines | Đi Houari Boumediene Airport | 00:45 01:33 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 00:55 | AH462 | Air Algérie | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:55 01:37 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 04:55 | AH6393 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport | 02:45 | 04:55 04:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 05:35 | AH6405 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport | 03:10 | 05:35 | — | Nguồn không báo |
| 06:35 | AH6107 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 06:35 07:42 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AH1080 | Air Algérie | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 07:00 07:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:50 | TO7250 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 06:15 | 07:50 07:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AH1060 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 07:55 07:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6168 | Air Algérie | Đi Mohamed Boudiaf International Airport | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 07:00 | 08:15 08:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | AH6915 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport | 06:05 | 08:15 08:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | AH1060 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 08:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TO7251 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 08:50 09:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đi Marseille Provence Airport | 09:00 09:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 09:05 09:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TO7251 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 09:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đi Toulouse-Blagnac Airport | 09:30 09:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SF2221 | Domestic Airlines | Đi Houari Boumediene Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | SF2202 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport | 10:30 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:10 | AH6182 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 10:55 | 12:10 12:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AH1081 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 11:10 | 12:15 11:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | SF2353 | Domestic Airlines | Đi Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport | 12:15 12:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | AH6169 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport | 10:30 | 12:25 12:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | TO7312 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 11:40 | 12:50 12:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | AH1073 | Air Algérie | Đến Montpellier-Méditerranée Airport | 12:25 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 13:00 | AH6183 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 13:00 13:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AH6165 | Air Algérie | Đi Annaba Rabah Bitat Airport | 13:15 13:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:44 | AH1077 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport | 13:05 | 13:44 13:43 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | HV7313 | Transavia | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | TO7313 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 13:50 13:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:55 | AH1072 | Air Algérie | Đi Montpellier-Méditerranée Airport | 13:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | AH6100 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 12:40 | 13:55 14:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport | 12:40 | 14:05 13:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AH463 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:05 | 14:35 14:06 | -29 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AH6101 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 14:45 15:18 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 14:50 15:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 15:20 15:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AH328 | Air Algérie | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 15:40 | — | — | Đã huỷ |
| 15:45 | V72658 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport | 14:50 | 15:45 15:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | AH6683 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 15:50 16:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:45 | V72659 | Volotea | Đi Marseille Provence Airport | 16:45 17:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AH1082 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 17:00 16:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:10 | SF2352 | Domestic Airlines | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport | 15:00 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:15 | TB3453 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport | 15:20 | 17:15 17:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | SF2203 | Domestic Airlines | Đi Houari Boumediene Airport | 17:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | SF2220 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport | 16:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:05 | AH6164 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport | 16:05 | 18:05 17:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | TB3454 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 18:10 18:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:10 | X33454 | TUIfly | Đi Brussels Airport | 18:10 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | TO7304 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport | 16:55 | 18:15 18:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:20 | 18:20 18:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | HV7258 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport | 16:45 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:20 | TO7258 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 16:45 | 18:20 18:48 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AH1069 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport | 17:40 | 18:30 18:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | AH6388 | Air Algérie | Đi Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport | 18:55 19:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:15 | TO7259 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 19:15 19:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:20 | AH6105 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 19:20 | — | — | Đã huỷ |
| 19:20 | TO7305 | Transavia France | Đi Nantes Atlantique Airport | 19:20 19:54 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 19:35 | AH2020 | Air Algérie | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 19:35 19:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 19:55 | V72764 | Volotea | Đến Bordeaux–Mérignac Airport | 19:00 | 19:55 19:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | VY6030 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 20:20 | 20:20 20:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | V72765 | Volotea | Đi Bordeaux–Mérignac Airport | 20:55 21:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 19:35 | 21:00 21:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH6332 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 20:00 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 21:15 | VY6031 | Vueling Airlines | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 21:15 21:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:20 | AH6382 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport | 19:35 | 21:20 21:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AH6184 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 20:40 | 21:55 21:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | AH6333 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 22:00 23:45 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 22:10 | AH6383 | Air Algérie | Đi Ain Beida Airport | 22:10 22:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AH2021 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 22:30 | 22:30 22:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | AH6106 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 21:35 | 22:35 | — | Theo lịch |
| 22:45 | AH6185 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 22:45 22:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 23:00 | AH4734 | Air Algérie | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 23:00 23:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 23:15 | AH1083 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 21:50 | 23:15 22:43 | -32 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | AH6389 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport | 21:45 | 23:55 23:21 | -34 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05