Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
65
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 65 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
65 trong 65
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | SF2255 | Domestic Airlines | Đến Timimoun Airport | 22:15 | 00:10 00:22 | +12 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SF2255 | Domestic Airlines | Đi Houari Boumediene Airport | 00:45 00:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:55 | AH462 | Air Algérie | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:55 01:29 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 04:55 | AH6393 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport | 02:45 | 04:55 05:08 | +13 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | AH6405 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport | 02:35 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 06:00 | AH6107 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 06:00 06:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AH6410 | Air Algérie | Đến Tiska Djanet Airport | 03:50 | 06:15 05:26 | -49 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TO7250 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 06:15 | 07:50 07:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AH1060 | Air Algérie | Đi Paris-Orly Airport | 07:55 07:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1078 | Air Algérie | Đi Lille Airport | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6168 | Air Algérie | Đi Mohamed Boudiaf International Airport | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 07:00 | 08:15 08:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TO7251 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 08:50 08:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đi Marseille Provence Airport | 09:00 09:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 09:05 09:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SF2221 | Domestic Airlines | Đi Houari Boumediene Airport | 09:30 10:33 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AH2202 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 10:30 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:15 | AH2353 | Air Algérie | Đi Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport | 12:15 12:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | AH6169 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport | 10:30 | 12:25 12:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | HV7312 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 11:40 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 12:50 | TO7312 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 11:40 | 12:50 12:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AH6165 | Air Algérie | Đi Annaba Rabah Bitat Airport | 13:15 13:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport | 12:45 | 13:35 14:30 | +55 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | AH6100 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 12:35 | 13:50 14:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | HV7313 | Transavia | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | TO7313 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 13:50 14:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport | 12:40 | 14:05 13:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AH1079 | Air Algérie | Đến Lille Airport | 12:50 | 14:30 13:52 | -38 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AH463 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:05 | 14:35 13:47 | -48 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AH6101 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 14:40 15:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 14:50 16:16 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 15:20 15:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AH1062 | Air Algérie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 15:30 15:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:45 | V72658 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport | 14:50 | 15:45 15:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AH328 | Air Algérie | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 16:05 16:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 16:45 | V72659 | Volotea | Đi Marseille Provence Airport | 16:45 16:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:10 | AH2352 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport | 15:00 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:15 | TB3453 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport | 15:20 | 17:15 17:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | X33453 | TUIfly | Đến Brussels Airport | 15:20 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:45 | AH2203 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 17:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | SF2220 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport | 16:45 | 17:45 17:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | AH6164 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport | 16:05 | 18:05 17:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | TB3454 | TUI fly Belgium | Đi Brussels Airport | 18:10 18:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:15 | TO7304 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport | 16:55 | 18:15 18:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 18:20 | 18:20 18:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | TO7258 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 16:45 | 18:25 17:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | AH6388 | Air Algérie | Đi Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport | 18:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | TO7259 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 19:15 19:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:20 | AH6109 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 19:20 19:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:25 | HV7305 | Transavia | Đi Nantes Atlantique Airport | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | TO7305 | Transavia France | Đi Nantes Atlantique Airport | 19:25 19:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:55 | V72764 | Volotea | Đến Bordeaux–Mérignac Airport | 19:00 | 19:55 19:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AH6184 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 19:25 | 20:15 20:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | V72765 | Volotea | Đi Bordeaux–Mérignac Airport | 20:55 21:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 19:35 | 21:00 22:19 | +79 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH6332 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 20:00 | 21:10 21:37 | +27 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AH6185 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 21:15 21:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:15 | VY6032 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 21:15 | 21:15 21:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AH1063 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 20:00 | 21:30 21:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | AH6333 | Air Algérie | Đi Houari Boumediene Airport | 22:00 22:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 22:15 | VY6033 | Vueling Airlines | Đi Alicante-Elche Miguel Hernández Airport | 22:15 22:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:45 | AH6382 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport | 21:00 | 22:45 22:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | AH6106 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport | 22:30 | 23:30 23:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | AH6383 | Air Algérie | Đi Ain Beida Airport | 23:35 23:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AH6389 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport | 21:45 | 23:55 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05