Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Norman Manley ngày 26/9/2026
Sân bay quốc tế Norman Manley có 33 chuyến bay ngày 26/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:15 | BW005 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:15 | BW5 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 07:15 07:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 5L361 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | JY251 | Interisland Airways Limited | Đến Providenciales International Airport PLS | 08:00 08:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:10 | KX600 | Cayman Airways | Từ Owen Roberts International Airport GCM | 07:00 | 08:10 08:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 5L361 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 09:00 09:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:05 | B61059 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 06:00 | 09:05 07:30 | -95 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DL1841 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:10 12:27 | — | +197 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KX601 | Cayman Airways | Đến Owen Roberts International Airport GCM | 09:10 09:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:15 | B61060 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 10:15 10:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:15 | DM300 | Arajet | Từ Las Américas International Airport SDQ | 09:37 | 10:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | DM301 | Arajet | Đến Las Américas International Airport SDQ | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | BW456 | Caribbean Airlines | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 10:25 | 11:55 10:40 | -75 | Đã hạ cánh |
| 12:04 | AA2079 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:20 | 12:04 11:22 | -42 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | B61575 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:55 | 12:45 16:55 | +250 | Đã hạ cánh |
| 13:09 | AA2370 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:09 13:16 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BW457 | Caribbean Airlines | Đến Princess Juliana International Airport SXM | 13:50 14:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:51 | CM418 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 11:54 | 13:51 | — | Theo lịch |
| 14:30 | WS2560 | WestJet | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:15 | 14:30 12:21 | -129 | Đã hạ cánh |
| 14:57 | CM417 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 14:57 17:18 | — | +141 | Đã cất cánh |
| 15:05 | B61376 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 15:05 18:45 | — | +220 | Đã cất cánh |
| 15:30 | WS2561 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:30 15:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:02 | AA1082 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 15:20 | 16:02 15:37 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | BW6 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 13:55 | 16:45 17:39 | +54 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | BA2263 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 13:00 | 16:55 16:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:06 | EUS1003 | Chengdu Airlines | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:00 | 17:06 | — | Theo lịch |
| 17:08 | AA1082 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 17:08 18:09 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 17:20 | JY250 | Interisland Airways Limited | Từ Providenciales International Airport PLS | 16:35 | 17:20 16:01 | -79 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | JY774 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 16:35 | 18:25 18:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | BA2262 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:10 19:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:21 | DM858 | Arajet | Từ Punta Cana International Airport PUJ | 18:25 | 19:21 19:09 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:06 | DM859 | Arajet | Đến Punta Cana International Airport PUJ | 20:06 20:29 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DL1906 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 18:11 | 20:10 18:28 | -102 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.