Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Norman Manley ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Norman Manley có 23 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | BW79 | Caribbean Airlines | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:05 08:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | B61059 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 06:00 | 09:05 07:01 | -124 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DL1841 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:10 09:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:15 | B61060 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 10:15 10:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:50 | B61375 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 10:00 | 10:50 10:08 | -42 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BW458 | Caribbean Airlines | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 10:20 | 12:00 10:20 | -100 | Đã hạ cánh |
| 12:04 | AA2079 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:20 | 12:04 10:52 | -72 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | B61575 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:55 | 12:45 11:56 | -49 | Đã hạ cánh |
| 13:09 | AA2370 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:09 13:42 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BW459 | Caribbean Airlines | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 13:30 13:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:40 | B61576 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 13:40 13:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:51 | CM418 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 11:54 | 13:51 13:33 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:57 | CM417 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 14:57 14:58 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:05 | B61376 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 15:05 15:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:02 | AA1082 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 15:20 | 16:02 15:32 | -30 | Đã hạ cánh |
| 17:08 | AA1082 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 17:08 17:40 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 17:20 | JY250 | Interisland Airways Limited | Từ Providenciales International Airport PLS | 16:35 | 17:20 16:09 | -71 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | BW78 | Caribbean Airlines | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:20 | 18:35 18:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | KX608 | Cayman Airways | Từ Owen Roberts International Airport GCM | 18:25 | 19:35 19:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | DL1906 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 18:11 | 20:10 18:50 | -80 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | BW17 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 20:15 20:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:35 | KX609 | Cayman Airways | Đến Owen Roberts International Airport GCM | 20:35 20:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 22:04 | UKL5010 | Buzzaway Limited | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 17:00 | 22:04 19:19 | -165 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.