Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 16 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 3E9790 | Multi-Aero | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:30 00:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 01:10 | E44120 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:10 01:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SM2976 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 08:20 08:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:20 | SM2917 | Air Cairo | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 03:30 | 09:20 09:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SM2982 | Air Cairo | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:30 10:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:30 | W46359 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 06:30 | 10:30 11:19 | +49 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:05 12:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:35 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:35 12:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:00 | NO1374 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 19:00 23:30 | — | +270 | Đã cất cánh |
| 19:10 | SM2977 | Air Cairo | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 13:20 | 19:10 18:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | SM2986 | Air Cairo | Đến Nuremberg Airport NUE | 21:10 20:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 21:50 | SM2983 | Air Cairo | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:50 | 21:50 22:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | NO1374 | Aus-Air | Từ Luxor International Airport LXR | 21:30 | 22:10 | — | Theo lịch |
| 23:00 | NO1374 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 23:00 01:44 | — | +164 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.