Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 25 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 06:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 08:40 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:40 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:30 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 9V1080 | Avior Airlines | Từ Josefa Camejo International Airport LSP | 09:00 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 9V1211 | Avior Airlines | Đến Hato International Airport CUR | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | 9V1081 | Avior Airlines | Đến Josefa Camejo International Airport LSP | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | WW1321 | MJets Air | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | V0333 | Conviasa | Từ General Manuel Carlos Piar International Airport PZO | 10:50 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | 9V1210 | Avior Airlines | Từ Hato International Airport CUR | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | V0332 | Conviasa | Đến General Manuel Carlos Piar International Airport PZO | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | MQ4325 | Envoy Air | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 11:14 | -136 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | Q4710 | Starlink Aviation | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:00 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | AA4316 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:58 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:10 | MQ4316 | Envoy Air | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 14:31 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 16:01 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:00 | ES8353 | DHL International | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:00 | 17:00 17:19 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | WW1322 | MJets Air | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 16:00 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 | — | Đã huỷ |
| 19:00 | 9V1211 | Avior Airlines | Từ Hato International Airport CUR | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 19:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 5R3320 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 19:00 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | WW227 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:00 | 20:00 19:22 | -38 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.