Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 16 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ES8352 | ALL / N/A | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 06:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:40 | 09:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | QL943 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:40 11:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | T9820 | ALL / N/A | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:00 | T9821 | ALL / N/A | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | MQ4325 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 13:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | Q4710 | Starlink Aviation | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:00 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | MQ4316 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 15:05 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 16:26 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | WW225 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 17:00 | 18:00 18:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 19:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 5R320 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 20:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.