Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 21 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 5R3323 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 06:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:40 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:30 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 9V1211 | Avior Airlines | Đến Hato International Airport CUR | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | WW1321 | MJets Air | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | 5R3318 | Rutaca Airlines | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | 9V1210 | Avior Airlines | Từ Hato International Airport CUR | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:25 | V0332 | Conviasa | Đến General Manuel Carlos Piar International Airport PZO | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | MQ4325 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 11:56 | -94 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | Q4710 | Starlink Aviation | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:10 | MQ4316 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 14:22 | -26 | Đã hạ cánh |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 15:46 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 5R3319 | Rutaca Airlines | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 14:30 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 5R323 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | ES8353 | ALL / N/A | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | WW1322 | MJets Air | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 16:00 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 17:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 19:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 20:00 | WW227 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:00 | 20:00 19:56 | -4 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.