Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 19 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | ES8352 | DHL International | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:40 | 09:50 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 9V1080 | Avior Airlines | Từ Josefa Camejo International Airport LSP | 09:00 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 9V1081 | Avior Airlines | Đến Josefa Camejo International Airport LSP | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | 9V1210 | Avior Airlines | Đến Hato International Airport CUR | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | MQ4325 | Envoy Air | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 10:23 | -187 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WW223 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | MQ4316 | Envoy Air | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | WW224 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 15:10 | +22 | Đã hạ cánh |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 16:25 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | WW225 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 17:00 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | 9V1211 | Avior Airlines | Từ Hato International Airport CUR | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 18:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 5R3320 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 19:00 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:40 | ES8353 | DHL International | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:30 | 20:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.