Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 28 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 07:30 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | 9V1211 | Avior Airlines | Đến Hato International Airport CUR | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | 5R322 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:10 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | QL942 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:00 | 11:10 10:12 | -58 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | WW1321 | MJets Air | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | 5R3318 | Rutaca Airlines | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 12:00 13:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 12:10 | QL943 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:10 11:37 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 12:40 | V02304 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 11:20 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:00 | 9V1210 | Avior Airlines | Từ Hato International Airport CUR | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | MQ4325 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 11:51 | -99 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | V02305 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | V0302 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 12:30 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:10 | MQ4316 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | V0303 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 14:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 14:30 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 15:53 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 5R3319 | Rutaca Airlines | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 14:30 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | V092 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 15:40 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | ES8353 | ALL / N/A | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 16:00 | 17:00 16:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | WW1322 | MJets Air | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 16:00 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | V093 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 | — | Đã huỷ |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 18:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 5R3345 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 19:00 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | WW227 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:00 | 20:00 19:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 5R3323 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 21:00 21:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.