Các chuyến bay tại sân bay quốc tế La Chinita ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế La Chinita có 36 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | WW220 | MJets Air | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 06:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 07:30 | ES8358 | ALL / N/A | Đến Miguel Urdaneta Fernández Airport STB | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | V090 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:00 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | ES8359 | ALL / N/A | Từ Miguel Urdaneta Fernández Airport STB | 08:45 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | 5R320 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | 5R3347 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | V090 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 08:30 | 09:30 09:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | QL942 | LASER Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:30 | 09:40 10:13 | +33 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | ES8352 | ALL / N/A | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | V02266 | Conviasa | Đến General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 10:20 10:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:45 | 5R1300 | Rutaca Airlines | Đến Las Américas International Airport SDQ | 10:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 9V74 | Avior Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 10:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:10 | QL943 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:10 11:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 9V75 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | MQ4325 | ALL / N/A | Từ Miami International Airport MIA | 10:13 | 13:30 11:45 | -105 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | T9620 | ALL / N/A | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:30 | 13:30 13:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | V02267 | Conviasa | Từ General José Antonio Anzoategui International Airport BLA | 12:30 | 13:50 13:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | MQ4316 | ALL / N/A | Đến Miami International Airport MIA | 14:10 14:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:10 | V0302 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 12:50 | 14:10 14:34 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | V0275 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport MUN | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | T9621 | ALL / N/A | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 14:30 14:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:40 | V091 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:48 | CM703 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 12:04 | 14:48 | — | Theo lịch |
| 15:10 | V0303 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 15:10 16:08 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 15:45 | 5R1301 | Rutaca Airlines | Từ Las Américas International Airport SDQ | 14:15 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | V02274 | Conviasa | Từ José Tadeo Monagas International Airport MUN | 14:20 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 15:58 | CM713 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:58 19:20 | — | +202 | Đã cất cánh |
| 16:20 | V0304 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 15:00 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | V02275 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport MUN | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:10 | V0305 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 17:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:40 | AV94 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 15:05 | 17:40 17:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | 5R319 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | AV95 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 19:00 19:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:30 | ES8353 | ALL / N/A | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 20:30 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:30 | WW229 | MJets Air | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 20:30 | 21:30 21:54 | +24 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 5R320 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 21:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.