Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 18/9/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 65 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | BJ7633 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 22:55 | 00:55 00:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | BJ7671 | Nouvel Air Tunisie | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 22:50 | 00:55 01:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | TU695 | Tunisair | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 00:55 | 01:35 | — | Theo lịch |
| 02:05 | 3Z7527 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 02:05 02:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:05 | QS7527 | Smartwings | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 02:05 | — | — | Theo lịch |
| 03:00 | BJ7654 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 02:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 04:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 04:00 04:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 06:10 | 6D6464 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 04:30 | 06:10 06:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | 6D6465 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 07:00 08:21 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ2872 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 07:00 06:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 07:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | TU498 | Tunisair | Đến Munich Airport MUC | 07:10 07:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:50 | H3103 | Hello Jets | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 06:10 | 07:50 08:21 | +31 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UG2 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 08:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG2 | SevenAir | Đến Tozeur Nefta International Airport TOE | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | UG3 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 08:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:50 | H3204 | Hello Jets | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 08:50 09:30 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:40 | U22287 | easyJet | Từ Manchester Airport MAN | 06:05 | 09:40 09:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BJ7655 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 10:00 09:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | U22288 | easyJet | Đến Manchester Airport MAN | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:50 | BJ763 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 08:50 | 10:50 10:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | BJ2340 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:55 11:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BJ134 | Nouvel Air Tunisie | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:45 11:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:00 | QS2868 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 11:05 | 13:00 13:16 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | TU499 | Tunisair | Từ Munich Airport MUC | 11:45 | 13:15 13:32 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 13:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | QS2809 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 13:50 14:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:00 | BJ2873 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 12:00 | 14:00 13:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TU648 | Tunisair | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 14:25 14:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:35 | TU654 | Tunisair | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 14:35 14:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:00 | 14:50 14:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 15:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:40 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:40 15:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UG8 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:00 | 16:00 16:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | 2L2700 | Transportes Aéreos Bolivianos | Từ Bern Airport BRN | 15:00 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:15 | 2L700 | Transportes Aéreos Bolivianos | Từ Bern Airport BRN | 15:00 | 16:15 16:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TO8602 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 14:50 | 16:40 16:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | X36572 | TUIfly | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 15:00 | 16:40 16:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | H3203 | Hello Jets | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 15:10 | 16:45 16:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | UG9 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 16:45 16:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:15 | 2L2701 | Transportes Aéreos Bolivianos | Đến Bern Airport BRN | 17:15 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | 2L701 | Transportes Aéreos Bolivianos | Đến Bern Airport BRN | 17:15 17:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:25 | TO8603 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 17:25 17:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:30 | X36573 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 17:30 18:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 17:45 | H3104 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 17:45 17:39 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:45 | LG201 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:00 | 17:45 17:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BJ135 | Nouvel Air Tunisie | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:20 | 17:50 17:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BJ2341 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:55 | 17:55 18:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | HT5053 | Tianjin Air Cargo | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 18:40 19:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:45 | BJ770 | Nouvel Air Tunisie | Đến Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 18:45 19:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:45 | LG202 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:45 19:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 19:30 | UG10 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 18:30 | 19:30 19:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | UG11 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 20:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:35 | QS2782 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:40 | 20:35 22:25 | +110 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | TU649 | Tunisair | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 19:20 | 21:10 20:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | AH4708 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:00 | 21:20 21:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | QS2783 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 21:25 23:27 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 21:31 | IFA1360 | Fly Baghdad | Từ Nuremberg Airport NUE | 20:00 | 21:31 21:38 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | BJ509 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:50 21:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | QS2809 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 20:00 | 21:50 21:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | AH4709 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 22:20 22:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:40 | QS2869 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 22:40 22:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:40 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:50 | 22:40 22:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | TU655 | Tunisair | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 22:50 | 23:30 23:01 | -29 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.